Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Poco F9 Pro tại Việt Nam

Giá Xiaomi Poco F9 Pro tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/09/2026
  • 206g, dày 8.8mm
  • Android 16, HyperOS 3
  • bộ nhớ 256GB
Giá tại Việt NamKhông bán tại Việt NamGiá tại Mỹ: $699Cập nhật: 24/10/2026So sánh
  • Màn hình: 6.59"1156x2510 pixel
  • Camera chính: 200MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 12GB RAMQualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
  • Pin: 6330mAh100W50W không dây
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Poco F9 Pro

Ra mắt

Ngày ra mắt01/09/2026
Trang chủTrang chính thức của Xiaomi Poco F9 Pro

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 42, 48, 66
Băng tần 5G1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA, LTE, 5G

Thiết kế

Kích thước157.5 x 75.3 x 8.8 mm (6.20 x 2.96 x 0.35 in)
Trọng lượng206 g (7.27 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 7i), aluminum frame, glass-fiber reinforced plastic back IP68 dust tight and water resistant (immersible up to 1.5m for 30 min)
SIMNano-SIM + Nano-SIM + eSIM + eSIM (max 2 at a time)
Màu sắcBlack, White, Aurora Green

Màn hình

LoạiAMOLED, 68B colors, 185Hz, Dolby Vision, HDR10+, 850 nits (typ), 2200 nits (HBM), 4500 nits (peak)
Kích thước6.59 inch, 106.5 cm2 (~89.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1156 x 2510 pixels, 19.5:9 ratio (~419 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 16, HyperOS 3
ChipQualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
CPUOcta-core (2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
GPUAdreno 840

Bộ nhớ

RAM12GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB UFS 4.1

Camera sau

Ống kính 1200 MP, f/1.7, 24mm (wide), 0.5µm, PDAF, OIS
Ống kính 250 MP, f/2.0, 60mm (telephoto), 1/2.75", 0.64µm, PDAF (10cm - ∞), OIS, 2.5x optical zoom
Ống kính 38 MP, 112˚ (ultrawide)
Tính năngColor spectrum sensor, LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960/1920fps, gyro-EIS, HDR10+

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.2, 21mm (wide), 1/3.44", 0.64µm
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps

Pin

Dung lượngSi/C Li-Ion 6330 mAh
Sạc100W wired, PD3.0, QC3+, 100W PPS 50W wireless 27W reverse wired 22.5W reverse wireless

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, proximity, gyro, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo (with Dolby Atmos)

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth6.0, A2DP, LE, LHDC 5.0, ASHA, MIHC, Auracast
GPSGPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC, GLONASS
NFCCó
USBUSB Type-C, OTG

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Poco F9 Pro?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bình luận về Xiaomi Poco F9 Pro

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Poco F9 Pro.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Poco F9 Pro tại Việt Nam

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yếtKhông bán tại Việt Nam
Giá tại Mỹ$699
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyXiaomi Poco F9 Pro
Cập nhật lần cuối24/10/2026

Giới thiệu Xiaomi Poco F9 Pro

Xiaomi Poco F9 Pro không được bán chính hãng tại Việt Nam.

Máy có màn hình AMOLED 6.59 inch, chip Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5, RAM 12GB và pin 6330 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 194,999
Giá tại BangladeshTk 120,000
Giá tại USA$699
Giá tại CanadaKhông bán tại Canada
Giá tại Mỹ: $699
Giá tại India₹ 59,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 212
Giá tại MalaysiaRM 3,299
Giá tại Nepalरू 87,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 49,999
Giá tại QatarQR 2,579
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,659
Giá tại SingaporeS$ 899
Giá tại Sri LankaKhông bán tại Sri Lanka
Giá tại Mỹ: $699
Giá tại UAEAED 2,599
Giá tại UK£ 639
Giá tại IndonesiaRp 12,499,000
Giá tại China¥ 4,893 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 3,355 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 52,775 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 7,340 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 94,365 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 931,068 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,935,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 27,990
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 38,515 (Giá quy đổi)