Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Redmi 10X 5G tại Việt Nam

Giá Xiaomi Redmi 10X 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/06/2020
  • 208g, dày 9mm
  • Android 10, MIUI 11
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam7.279.740₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.57"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMDimensity 820 5G
  • Pin: 4520mAh22.5W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Redmi 10X 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt01/06/2020
WikipediaXiaomi Redmi 10X 5G trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 34, 38, 39, 40, 415G bands,1, 3, 41, 78, 79 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước164.2 x 75.8 x 9 mm (6.46 x 2.98 x 0.35 in)
Trọng lượng208 g (7.34 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5)
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlue, Gold, Pink, Blue

Màn hình

LoạiAMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.57 inch, 104.2 cm2 (~83.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~401 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, MIUI 11
ChipMediaTek MT6875 Dimensity 820 5G (7 nm)
CPUOcta-core (4x2.6 GHz Cortex-A76 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G57 MC5

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB ,UFS 2.1
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 119˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps, 720p@960fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.3, (wide)
Tính năngHDR, panorama
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 4520 mAh battery
SạcFast charging 22.5W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSA-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS ,YesInfrared port,YesRadio,FM radio built
RadioFM radio; built-in antenna
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Redmi 10X 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Redmi 10X 5G

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Redmi 10X 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Redmi 10X 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($280).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết7.279.740₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$280
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyRedmi 10X 5G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
6.406.000₫ — 8.154.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Redmi 10X 5G

Xiaomi Redmi 10X 5G ra mắt ngày 01/06/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 7.279.740₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.57 inch, chip MT6875 Dimensity 820 5G, RAM 6GB và pin 4520 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 45,800
Giá tại BangladeshTk 19,990
Giá tại USA$280
Giá tại CanadaCA$ 364 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 22,959 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 84 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,260 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 34,999 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 15,399 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,019 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,050 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 378 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 86,797 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,028 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 224 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,199,850 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,960 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,344 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 21,139 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,940 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 37,799 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 372,947 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,175,958 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 9,380 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 15,427 (Giá quy đổi)