Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.2, 1/3.2", 1.4µm, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 14/07/2014 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 Speed,HSPA |
| Kích thước | 137 x 69 x 9.9 mm (5.39 x 2.72 x 0.39 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 158 g (5.57 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Asahi Dragontrail), plastic back, plastic frame |
| SIM | Dual SIM (Mini-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Chinese Red, Metallic Gray/ blue, green, yellow panels |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 4.7 inch, 60.9 cm2 (~64.4% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~312 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.3 (Jelly Bean), upgradable to 4.4.4 (KitKat), MIUI 9.2 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8228 Snapdragon 400 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.6 GHz Cortex-A7 |
| GPU | Adreno 305 |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 8GB ,eMMC 4.5 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.2, 1/3.2", 1.4µm, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 1.6 MP |
|---|---|
| Tính năng | Single |
| Quay video | 720p@30fps |
| Dung lượng | Removable Li-Ion 2000 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
| GPS | A-GPS, GLONASSRadio,FM radio |
| NFC | Không |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
| Hiệu năng | Basemark OS II 2.0: 454 |
|---|---|
| Màn hình | Contrast ratio: 1370 (nominal), 1.350 (sunlight) |
| Camera | Photo / Video |
| Loa ngoài | Voice 66dB / Noise 65dB / Ring 71dB |
| Chất lượng âm thanh | Noise -95.4dB / Crosstalk -82.3dB |
| Thời lượng pin | Endurance rating 51h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($100).
| Giá niêm yết | 2.600.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $100 |
| Hãng | Xiaomi Mobiles |
| Mã máy | Redmi 1S |
Xiaomi Redmi 1S ra mắt ngày 14/07/2014. Giá bán tại Việt Nam hiện là 2.600.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 4.7 inch, chip Qualcomm MSM8228 Snapdragon 400, RAM 1GB và pin 2000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 12,500 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 8,500 |
| Giá tại USA | $100 |
| Giá tại Canada | CA$ 130 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 8,200 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 30 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 450 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 12,500 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 5,500 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 364 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 375 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 135 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 31,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 367 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 80 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,500,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 700 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 480 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 7,550 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,050 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 13,500 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 133,200 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 420,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,350 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 5,510 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Xiaomi Redmi 1S
Chưa có bình luận nào về Xiaomi Redmi 1S.