Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Redmi 9 Prime tại Việt Nam

Giá Xiaomi Redmi 9 Prime tại Việt Nam
  • Ra mắt 06/08/2020
  • 198g, dày 9.1mm
  • Android 10, MIUI 11
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam3.094.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.53"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 28MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMHelio G80
  • Pin: 5020mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Redmi 9 Prime

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước163.3 x 77 x 9.1 mm (6.43 x 3.03 x 0.36 in)
Trọng lượng198 g (6.98 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 3), plastic back, plastic frame, Corning Gorilla Glass 3 400 nits typ. brightness
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcSpace Blue, Mint Green, Matte Black, Sunrise Flare

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.53 inch, 104.7 cm2 (~83.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, MIUI 11
ChipMediatek Helio G80 (12 nm)
CPUOcta-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G52 MC2

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong64GB, 128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 113 MP, f/2.2, 28mm (wide), 1/3.1", 1.12µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 118˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 35 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama,18˚ Ultra-wide Lens Ai Camera,
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0, 27mm (wide)
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5020 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
NFCCó
RadioWireless FM radio (no wired headphones required)
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Redmi 9 Prime?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Redmi 9 Prime

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Redmi 9 Prime.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Redmi 9 Prime tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($119).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết3.094.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$119
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyXiaomi Redmi 9 Prime

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
2.722.000₫ — 3.466.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Redmi 9 Prime

Xiaomi Redmi 9 Prime ra mắt ngày 06/08/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.094.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.53 inch, chip Helio G80, RAM 4GB và pin 5020 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 23,000
Giá tại BangladeshTk 14,000
Giá tại USA$119
Giá tại CanadaCA$ 155 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 9,758 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 36 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 536 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 14,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 6,545 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 433 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 446 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 161 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 36,890 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 437 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 95 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,785,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 833 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 571 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 8,985 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 16,065 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 158,508 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 499,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 3,987 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 6,557 (Giá quy đổi)