Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, (wide) |
|---|---|
| Ống kính 2 | 0.3 MP - Auxiliary lens: Auxiliary lens refers to QVGA lens with an active pixel array of 248 x 328 |
| Tính năng | Dual LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 14/10/2022 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Xiaomi Redmi A1 Plus |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | Height: 164.9mm, Width: 76.75mm, Thickness: 9.09mm 164.9 x 76.8 x 9.1 mm (6.49 x 3.02 x 0.36 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 192g |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Blue, Black, Green |
| Loại | IPS LCD, 400 nits (typ) - HD+ Dot Drop display |
|---|---|
| Kích thước | 6.52 inch, 102.6 cm2 (~81.4% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~269 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 12, MIUI 12 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6761 Helio A22 (12 nm) |
| CPU | Quad-core 2.0 GHz Cortex-A53 |
| GPU | PowerVR GE8320 |
| RAM | 2GB/3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated) |
| Ống kính 1 | 8 MP, (wide) |
|---|---|
| Ống kính 2 | 0.3 MP - Auxiliary lens: Auxiliary lens refers to QVGA lens with an active pixel array of 248 x 328 |
| Tính năng | Dual LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|---|
| Quay video | Có |
| Dung lượng | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| NFC | Không |
| Radio | Chưa rõ |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($99).
| Giá gần nhất | 2.574.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $99 |
| Hãng | Xiaomi Mobiles |
| Mã máy | 220733SFG |
Xiaomi Redmi A1 Plus ra mắt ngày 14/10/2022. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.574.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.52 inch, chip Helio A22, RAM 2GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 19,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 11,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $99 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 129 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 7,799 (Hết hàng) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 30 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 376 (Hết hàng) |
| Giá tại Nepal | रू 12,499 (Hết hàng) |
| Giá tại Philippines | ₱ 5,445 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 249 (Hết hàng) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 371 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 134 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 39,999 (Hết hàng) |
| Giá tại UAE | AED 309 (Hết hàng) |
| Giá tại UK | £ 90 (Hết hàng) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,485,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 693 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 475 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 7,475 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,040 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 13,365 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 131,868 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 415,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,317 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 5,455 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Xiaomi Redmi A1 Plus
Chưa có bình luận nào về Xiaomi Redmi A1 Plus.