Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Redmi K30 tại Việt Nam

Giá Xiaomi Redmi K30 tại Việt Nam
  • Ra mắt 10/12/2019
  • 208g, dày 8.8mm
  • Android 10, MIUI 11
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam6.759.740₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 730G
  • Pin: 4500mAh27W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Redmi K30

Ra mắt

Ngày ra mắt10/12/2019
Trang chủTrang chính thức của Xiaomi Redmi K30
WikipediaXiaomi Redmi K30 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước165.3 x 76.6 x 8.8 mm (6.51 x 3.02 x 0.35 in)
Trọng lượng208 g (7.34 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlue, Red, Purple

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.67 inch, 107.4 cm2 (~84.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, MIUI 11
ChipQualcomm SDM730 Snapdragon 730G (8 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Kryo 470 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 470 Silver)
GPUAdreno 618

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB
Bộ nhớ trong64GB/128GB/256GB UFS 2.1
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/120fps, 720p@960fps; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 120 MP, f/2.2, 27mm (wide), 1/3.4", 0.8µm 2 MP, f/2.4, 1/5", 1.75µm, depth sensor
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
SạcFast charging 27W, 100% in 68 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCCó
RadioFM radio, recording
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 218200 (v7), 272229 (v8) GeekBench: 7008 (v4.4), 1692 (v5.1) GFXBench: 15fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: 1378:1 (nominal)
CameraPhoto / Video
Chất lượng âm thanhNoise -94.0dB / Crosstalk -93.0dB
Thời lượng pinEndurance rating 101h

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Redmi K30?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Redmi K30

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Redmi K30.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Redmi K30 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($260).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết6.759.740₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$260
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyRedmi K30

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
5.948.000₫ — 7.571.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Redmi K30

Xiaomi Redmi K30 ra mắt ngày 10/12/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 6.759.740₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.67 inch, chip Snapdragon 730G, RAM 6GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 47,999
Giá tại BangladeshTk 22,000
Giá tại USA$260
Giá tại CanadaCA$ 338 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 21,319 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 78 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,170 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 32,499 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 14,299 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 946 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 975 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 351 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 80,597 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 954 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 208 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,899,850 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,820 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,248 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 19,629 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,730 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 35,099 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 346,307 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,091,958 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 8,710 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 14,325 (Giá quy đổi)