Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Redmi Note 11S tại Việt Nam

Giá Xiaomi Redmi Note 11S tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/03/2022
  • 179g, dày 8.1mm
  • Android 11, MIUI 13
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam6.474.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.43"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 108MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMHelio G96
  • Pin: 5000mAh33W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Redmi Note 11S

Ra mắt

Ngày ra mắt01/03/2022

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA)

Thiết kế

Kích thước159.9 x 73.9 x 8.1 mm (6.30 x 2.91 x 0.32 in) Height: 159.87mm Width: 73.87mm Thickness: 8.09mm
Trọng lượng179 g (6.31 oz)
Chất liệuCorning Gorilla Glass 3
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcGraphite Gray, Pearl White, Twilight Blue

Màn hình

LoạiAMOLED, Dot Display, 90Hz, 700 nits, 1000 nits (peak), Reading mode 3.0, Sunlight display, DCI-P3 wide color gamut, Refresh rate: Up to 90Hz
Kích thước6.43 inch, 99.8 cm2 (~84.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~409 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, MIUI 13
ChipMediatek Helio G96 (12 nm)
CPUOcta-core (2x2.05 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G57 MC2

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB
Bộ nhớ trong64GB/128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 1108 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/1.52", 0.7µm, dual pixel PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 118˚ (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.4, (wide)
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging 33W, 100% in 58 min (advertised), Power Delivery 3.0, Quick Charge 3+

Tính năng

Cảm biếnProximity sensor| Ambient light sensor| Accelerometer | Electronic compass| IR blaster| Gyroscope | Side fingerprint sensor & AI Face Unlock

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
NFCCó
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Redmi Note 11S?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Redmi Note 11S

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Redmi Note 11S.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Redmi Note 11S tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($249).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết6.474.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$249
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyXiaomi Redmi Note 11S

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
5.697.000₫ — 7.251.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Redmi Note 11S

Xiaomi Redmi Note 11S ra mắt ngày 01/03/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 6.474.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.43 inch, chip Helio G96, RAM 6GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 44,999
Giá tại BangladeshTk 27,999
Giá tại USA$249
Giá tại CanadaCA$ 324 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 20,418 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 75 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,121 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 31,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 13,695 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 906 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 934 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 336 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 77,190 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 914 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 199 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,735,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,743 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,195 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 18,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,615 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 33,615 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 331,668 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,045,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 8,342 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 13,720 (Giá quy đổi)