Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), 1/2.76", 0.64µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 17/05/2024 |
|---|
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Băng tần 5G | 1, 5, 8, 28, 41, 78 SA/NSA |
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
| Kích thước | 168.6 x 76.3 x 8.2 mm (6.64 x 3.00 x 0.32 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 205 g (7.23 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic frame, glass back IP53, dust and splash resistant |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Blue, Silver |
| Loại | IPS LCD, 120Hz, 550 nits |
|---|---|
| Kích thước | 6.79 inch, 109.5 cm2 (~85.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2460 pixels (~396 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 14, HyperOS |
|---|---|
| Chip | Qualcomm SM4450 Snapdragon 4+ Gen 2 (4 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.3 GHz Cortex-A78 & 6x1.95 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Adreno 613 |
| RAM | 6GB/8GB/12GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB/256GB/512GB UFS 2.2 |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), 1/2.76", 0.64µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, (wide), 1/4.0", 1.12µm |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | 5030 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 33W wired |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, compass Virtual proximity sensing |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có 24-bit/192kHz Hi-Res audio |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | 5.3, A2DP, LE |
| GPS | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| NFC | Có |
| USB | USB Type-C |
Xem bảng giá quốc tế hoặc giá tại Mỹ ($239).
| Giá niêm yết | Không bán tại Việt Nam |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $239 |
| Hãng | Xiaomi Mobiles |
| Mã máy | Redmi Note 13R |
| Cập nhật lần cuối | 24/10/2026 |
Xiaomi Redmi Note 13R không được bán chính hãng tại Việt Nam.
Máy có màn hình IPS LCD 6.79 inch, chip Snapdragon 4+ Gen 2, RAM 6GB và pin 5030 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 64,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 28,000 |
| Giá tại USA | $239 (Dự kiến) |
| Giá tại Canada | Không bán tại Canada Giá tại Mỹ: $239 |
| Giá tại India | Không bán tại India Giá tại Mỹ: $239 |
| Giá tại Kuwait | Không bán tại Kuwait Giá tại Mỹ: $239 |
| Giá tại Malaysia | Không bán tại Malaysia Giá tại Mỹ: $239 |
| Giá tại Nepal | Không bán tại Nepal Giá tại Mỹ: $239 |
| Giá tại Philippines | Không bán tại the Philippines Giá tại Mỹ: $239 |
| Giá tại Qatar | Không bán tại Qatar Giá tại Mỹ: $239 |
| Giá tại Saudi Arabia | Không bán tại Saudi Arabia Giá tại Mỹ: $239 |
| Giá tại Singapore | Không bán tại Singapore Giá tại Mỹ: $239 |
| Giá tại Sri Lanka | Không bán tại Sri Lanka Giá tại Mỹ: $239 |
| Giá tại UAE | Không bán tại the UAE Giá tại Mỹ: $239 |
| Giá tại UK | Không bán tại the UK Giá tại Mỹ: $239 |
| Giá tại Indonesia | Không bán tại Indonesia Giá tại Mỹ: $239 |
| Giá tại China | ¥ 1,673 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | Không bán tại Brazil Giá tại Mỹ: $239 |
| Giá tại Russia | ₽ 18,045 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,510 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 32,265 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | Không bán tại Nigeria Giá tại Mỹ: $239 |
| Giá tại Iran | تومان 1,003,800 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | Không bán tại Thailand Giá tại Mỹ: $239 |
| Giá tại Egypt | Không bán tại Egypt Giá tại Mỹ: $239 |
Bình luận về Xiaomi Redmi Note 13R
Chưa có bình luận nào về Xiaomi Redmi Note 13R.