Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 11/08/2015 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Xiaomi Redmi Note 2 |
| Wikipedia | Xiaomi Redmi Note 2 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 ,TD-SCDMA |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 38, 39, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 152 x 76 x 8.3 mm (5.98 x 2.99 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 160 g (5.64 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | White, blue, yellow, pink, mint green |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 82.6 cm2 (~71.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~403 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.0 (Lollipop), MIUI 7 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6795 Helio X10 (28 nm) |
| CPU | Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 - Redmi Note 2Octa-core 2.2 GHz Cortex-A53 - Redmi Note 2 Prime |
| GPU | PowerVR G6200 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB/32GB, eMMC 5.0 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) - Chinese version only |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.0 |
|---|---|
| Tính năng | Single |
| Quay video | 720p |
| Dung lượng | Removable Li-Po 3060 mAh battery |
|---|---|
| Sạc | Charging 10W |
| Thời gian đàm thoại | Up to 11 h 30 min (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
| GPS | A-Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| NFC | Không |
| Radio | Stereo FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
| Hiệu năng | Basemark OS II 2.0: 1063 Basemark X: 8518 |
|---|---|
| Màn hình | Contrast ratio: 953 (nominal), 2.166 (sunlight) |
| Camera | Photo / Video |
| Loa ngoài | Voice 66dB / Noise 66dB / Ring 76dB |
| Chất lượng âm thanh | Noise -96.1dB / Crosstalk -94.8dB |
| Thời lượng pin | Endurance rating 49h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($190).
| Giá gần nhất | 4.944.160₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $190 |
| Hãng | Xiaomi Mobiles |
| Mã máy | Redmi Note 2 |
Xiaomi Redmi Note 2 ra mắt ngày 11/08/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.944.160₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip MT6795 Helio X10, RAM 2GB và pin 3060 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 12,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 13,700 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $190 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 247 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 15,593 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 57 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 856 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 23,770 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 10,459 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 692 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 713 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 257 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 58,950 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 698 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 152 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,852,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,331 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 913 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 14,357 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,997 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 25,672 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 253,293 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 798,672 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,370 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 10,478 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Xiaomi Redmi Note 2
Chưa có bình luận nào về Xiaomi Redmi Note 2.