Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.5, 26mm (wide), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.2, 15mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS |

| Ngày ra mắt | 31/12/2024 |
|---|
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 CDMA 800 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x |
| Băng tần 4G | LTE |
| Băng tần 5G | SA/NSA/Sub6 |
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass Victus), plastic frame, plastic back IP64 dust and water resistant |
|---|---|
| SIM | Nano-SIM + Nano-SIM |
| Màu sắc | White; other colors |
| Loại | AMOLED, 68B colors, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision |
|---|---|
| Kích thước | 6.67 inch, 107.4 cm2 |
| Độ phân giải | 1220 x 2712 pixels, 20:9 ratio (~446 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 15, HyperOS |
|---|---|
| Chip | Mediatek Dimensity 8400 Ultra (4 nm) |
| CPU | Octa-core (1x3.25 GHz Cortex-A725 & 3x3.0 GHz Cortex-A725 & 4x2.1 GHz Cortex-A725) |
| GPU | Immortalis-G720 MC7 |
| RAM | 12GB/16GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB/512GB/1TB UFS 4.0 |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.5, 26mm (wide), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.2, 15mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS |
| Ống kính 1 | 20 MP, f/2.2, (wide), 0.8µm |
|---|---|
| Tính năng | HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30/60fps |
| Dung lượng | Si/C 6550 mAh |
|---|---|
| Sạc | 90W wired, PD3.0, QC3+ |
| Cảm biến | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Không 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res Wireless audio |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, Wi-Fi Direct |
|---|---|
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5 |
| GPS | GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS (B1I+B1c) |
| NFC | Có |
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
Xem bảng giá quốc tế hoặc giá tại Mỹ ($270).
| Giá niêm yết | Không bán tại Việt Nam |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $270 |
| Hãng | Xiaomi Mobiles |
| Mã máy | Xiaomi Redmi Turbo 4 |
| Cập nhật lần cuối | 24/10/2026 |
Xiaomi Redmi Turbo 4 không được bán chính hãng tại Việt Nam.
Máy có màn hình AMOLED 6.67 inch, chip Mediatek Dimensity 8400 Ultra, RAM 12GB và pin 6550 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 75,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 32,990 |
| Giá tại USA | $270 |
| Giá tại Canada | Không bán tại Canada Giá tại Mỹ: $270 |
| Giá tại India | ₹ 23,999 |
| Giá tại Kuwait | Không bán tại Kuwait Giá tại Mỹ: $270 |
| Giá tại Malaysia | Không bán tại Malaysia Giá tại Mỹ: $270 |
| Giá tại Nepal | Không bán tại Nepal Giá tại Mỹ: $270 |
| Giá tại Philippines | Không bán tại the Philippines Giá tại Mỹ: $270 |
| Giá tại Qatar | Không bán tại Qatar Giá tại Mỹ: $270 |
| Giá tại Saudi Arabia | Không bán tại Saudi Arabia Giá tại Mỹ: $270 |
| Giá tại Singapore | Không bán tại Singapore Giá tại Mỹ: $270 |
| Giá tại Sri Lanka | Không bán tại Sri Lanka Giá tại Mỹ: $270 |
| Giá tại UAE | Không bán tại the UAE Giá tại Mỹ: $270 |
| Giá tại UK | Không bán tại the UK Giá tại Mỹ: $270 |
| Giá tại Indonesia | Không bán tại Indonesia Giá tại Mỹ: $270 |
| Giá tại China | ¥ 1,999 |
| Giá tại Brazil | Không bán tại Brazil Giá tại Mỹ: $270 |
| Giá tại Russia | ₽ 20,385 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | Không bán tại Morocco Giá tại Mỹ: $270 |
| Giá tại Algeria | دج 36,450 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | Không bán tại Nigeria Giá tại Mỹ: $270 |
| Giá tại Iran | تومان 1,134,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | Không bán tại Thailand Giá tại Mỹ: $270 |
| Giá tại Egypt | Không bán tại Egypt Giá tại Mỹ: $270 |
Bình luận về Xiaomi Redmi Turbo 4
Chưa có bình luận nào về Xiaomi Redmi Turbo 4.