Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Redmi Y1 Lite tại Việt Nam

Giá Xiaomi Redmi Y1 Lite tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/11/2017
  • 150g, dày 7.6mm
  • Android 7.0 (Nougat), MIUI 11
  • bộ nhớ 16GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam2.834.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.5"720x1280 pixel
  • Camera chính: 13MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 2GB RAMSnapdragon 425
  • Pin: 3080mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Redmi Y1 Lite

Ra mắt

Ngày ra mắt01/11/2017

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 38, 40
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE

Thiết kế

Kích thước153 x 76.2 x 7.6 mm (6.02 x 3.00 x 0.30 in)
Trọng lượng150 g (5.29 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 3), aluminum back, aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcGold, Dark Grey, Silver, Rose Gold

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.5 inch, 83.4 cm2 (~71.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~267 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 7.0 (Nougat), MIUI 11
ChipQualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)
CPUQuad-core Cortex-A53
GPUAdreno 308

Bộ nhớ

RAM2GB
Bộ nhớ trong16GB, eMMC 5.1
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 113 MP, f/2.2, PDAF
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Ion 3080 mAh, non-removable
Thời gian đàm thoạiUp to 32 h (3G)

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE
GPSA-GPS, GLONASS, BDSInfrared port,YesRadio,FM radio
NFCKhông
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0

Hiệu năng

Hiệu năngGeekBench: 2610 (v4.4) GFXBench: 5.6fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: 1673:1 (nominal), 2.556 (sunlight)
CameraPhoto / Video
Loa ngoàiVoice 68dB / Noise 72dB / Ring 86dB
Chất lượng âm thanhNoise -92.1dB / Crosstalk -89.7dB
Thời lượng pinEndurance rating 74h

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Redmi Y1 Lite?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Redmi Y1 Lite

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Redmi Y1 Lite.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Redmi Y1 Lite tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($109).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất2.834.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$109
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyRedmi Y1 Lite

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
2.493.000₫ — 3.175.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Redmi Y1 Lite

Xiaomi Redmi Y1 Lite ra mắt ngày 01/11/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.834.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip Snapdragon 425, RAM 2GB và pin 3080 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 11,000 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 8,280 (Hết hàng)
Giá tại USA$109 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 142 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 8,938 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 33 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 491 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 13,625 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 5,995 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 397 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 409 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 147 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 33,790 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 400 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 87 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,635,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 763 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 523 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 8,230 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,145 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 14,715 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 145,188 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 457,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 3,652 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 6,006 (Hết hàng, Giá quy đổi)