Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Redmi Y3 tại Việt Nam

Giá Xiaomi Redmi Y3 tại Việt Nam
  • Ra mắt 03/04/2019
  • 186g, dày 8.1mm
  • Android 9.0 (Pie), MIUI 11
  • bộ nhớ 32GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam4.134.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.26"720x1520 pixel
  • Camera chính: 12MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 3GB RAMSnapdragon 632
  • Pin: 4000mAh10W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Redmi Y3

Ra mắt

Ngày ra mắt03/04/2019
Trang chủTrang chính thức của Xiaomi Redmi Y3

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat12 600/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước159.2 x 75.2 x 8.1 mm (6.27 x 2.96 x 0.32 in)
Trọng lượng186 g (6.56 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), plastic back, plastic frame - Splash resistant
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcElegant Blue, Bold Red, Prime Black

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.26 inch, 97.8 cm2 (~81.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1520 pixels, 19:9 ratio (~269 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), MIUI 11
ChipQualcomm SDM632 Snapdragon 632 (14 nm)
CPUOcta-core (4x1.8 GHz Kryo 250 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 250 Silver)
GPUAdreno 506

Bộ nhớ

RAM3GB/4GB
Bộ nhớ trong32GB/64GB, eMMC 5.1
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/2.2, 1/2.9", 1.25µm, PDAF
Ống kính 22 MP, (depth)
Tính năngLow light enhancement (Built-in) - HDR - Panorama mode - AI Portrait mode - Face recognition - AI Beautify 4.0 - AI Scene detection
Quay video1080p, 60fps 1080p, 30fps 720p, 30fps High frame-rate videos: 720p, 120fps

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Tính năngAI Beautify 4.0 - AI Portrait mode - Palm shutter - HDR - Screen flash with auto adjust color temperature - 4-in-1 remosaic - Selfie timer - Face recognition - EIS
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 4000 mAh battery
SạcCharging 10W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSA-GPS, GLONASS, BDSInfrared port,YesRadio,FM radio, recording
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 103259 (v7) GeekBench: 4292 (v4.4) GFXBench: 7.7fps (ES 3.1 onscreen)

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Redmi Y3?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Redmi Y3

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Redmi Y3.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Redmi Y3 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($159).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết4.134.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$159
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyRedmi Y3

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
3.637.000₫ — 4.631.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Redmi Y3

Xiaomi Redmi Y3 ra mắt ngày 03/04/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 4.134.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.26 inch, chip Snapdragon 632, RAM 3GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 25,999
Giá tại BangladeshTk 14,999
Giá tại USA$159
Giá tại CanadaCA$ 207 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 13,038 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 48 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 716 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 19,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 8,745 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 579 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 596 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 215 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 49,290 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 584 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 127 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 2,385,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,113 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 763 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 12,005 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,670 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 21,465 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 211,788 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 667,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 5,327 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 8,761 (Giá quy đổi)