Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xolo A1000S tại Việt Nam

Giá Xolo A1000S tại Việt Nam
  • dày 8.8mm
  • bộ nhớ 4GB, khe thẻ microSDHC
Giá tại Việt Nam88.946.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5"480x854 pixel
  • Bộ nhớ và chip: Mediatek
  • Pin: 2000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xolo A1000S

Mạng

Công nghệGSM / HSPA
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 2100 Speed,HSPA 21.1/5.76 Mbps

Thiết kế

Kích thước141 x 72.5 x 8.8 mm (5.55 x 2.85 x 0.35 in)

Màn hình

Kích thước5.0 inch, 68.9 cm2 (~67.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải480 x 854 pixels, 16:9 ratio (~196 ppi density)

Nền tảng

ChipMediatek MT6572M (28 nm)
CPUDual-core 1.0 GHz Cortex-A7

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong4GB 1GB RAM
Thẻ nhớmicroSDHC

Camera sau

Tính năngMain Camera,Single,5 MPFeatures,LED flash, panorama, HDRVideo,720p

Camera trước

Tính năngSingle

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion 2000 mAh batteryStand-by,Up to 650 h (2G) / Up to 590 h (3G)Talk time,Up to 29 h (2G) / Up to 13 h (3G)

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer, proximity

Kết nối

Bluetooth3

Bạn nghĩ gì về Xolo A1000S?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bình luận về Xolo A1000S

Chưa có bình luận nào về Xolo A1000S.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xolo A1000S tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($3,421).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết88.946.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$3,421
HãngXolo
Mã máyA1000S

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
66.709.000₫ — 111.183.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xolo A1000S

Xolo A1000S ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 88.946.000₫.

Máy có màn hình 5 inch, chip Mediatek MT6572M và pin 2000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 11,500
Giá tại BangladeshTk 5,980
Giá tại USA$3,421
Giá tại CanadaCA$ 4,447 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 280,522 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 1,026 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 15,395 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 427,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 188,155 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 12,452 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 12,829 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 4,618 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 1,060,510 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 12,555 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 2,737 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 51,315,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 23,947 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 16,421 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 258,286 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 35,921 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 461,835 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 4,556,772 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 14,368,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 114,604 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 188,497 (Giá quy đổi)