Camera sau
| Tính năng | Main Camera,Quad,48 MP, f/1.8, (wide), 1/2.0, 0.8?, PDAF 8 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/4.0, 1.12? 2 MP, f/2.4, (macro) 2 MP, f/2.4, (depth)Features,LED flash, panorama, HDRVideo,4K@30/60fps, 1080p@30fps gyro-EIS |
|---|
| Ngày ra mắt | 23/01/2016 |
|---|
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800 / 1900 & TD-SCDMA |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G |
| Kích thước | 171.7 x 78.5 x 9.1 mm (6.76 x 3.09 x 0.36 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 210 g (7.41 oz) |
| Kích thước | 6.65 inch, 108.6 cm2 (~80.5% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~388 ppi density) ,144Hz refresh rate |
| Chip | Qualcomm SDM765 Snapdragon 765G (7 nm) |
|---|---|
| CPU | Octa-core (1x2.4 GHz Kryo 475 Prime & 1x2.2 GHz Kryo 475 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 475 Silver) |
| Bộ nhớ trong | 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM |
|---|---|
| Thẻ nhớ | Chưa rõ |
| Tính năng | Main Camera,Quad,48 MP, f/1.8, (wide), 1/2.0, 0.8?, PDAF 8 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/4.0, 1.12? 2 MP, f/2.4, (macro) 2 MP, f/2.4, (depth)Features,LED flash, panorama, HDRVideo,4K@30/60fps, 1080p@30fps gyro-EIS |
|---|
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 5100 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
|---|---|
| GPS | dual-band A-GPS, GLONASS, BDS ,Yes |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($140).
| Giá gần nhất | 3.640.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $140 |
| Hãng | ZTE Mobiles |
| Mã máy | Axon 11 4G |
Zte Axon 11 4G ra mắt ngày 23/01/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.640.000₫.
Máy có màn hình 6.47 inch, chip MT6771 Helio P70, RAM 6GB và pin 4000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 23,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 12,220 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $140 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 182 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 11,480 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 42 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 630 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 17,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,700 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 510 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 525 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 189 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 43,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 514 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 112 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,100,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 980 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 672 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 10,570 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,470 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 18,900 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 186,480 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 588,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,690 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,714 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Zte Axon 11 4G
Chưa có bình luận nào về Zte Axon 11 4G.