Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá ZTE Axon 40 Ultra Space Edition tại Việt Nam

Giá ZTE Axon 40 Ultra Space Edition tại Việt Nam
  • Ra mắt 06/12/2022
  • 204g, dày 8.4mm
  • Android 12, MyOS 12
  • bộ nhớ 512GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam22.334.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.8"1116x2480 pixel
  • Camera chính: 64MP4320p
  • Bộ nhớ và chip: 12GB RAMSnapdragon 8 Gen 1
  • Pin: 5000mAh80W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình ZTE Axon 40 Ultra Space Edition

Ra mắt

Ngày ra mắt06/12/2022

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 28, 38, 40, 41, 66
Băng tần 5G1, 2, 3, 5, 7, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78
Tốc độHSPA, LTE-A (CA), 5G

Thiết kế

Kích thước163.3 x 73.6 x 8.4 mm (6.43 x 2.90 x 0.33 in)
Trọng lượng204 g (7.20 oz)
Chất liệuGlass front, ceramic back, aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack

Màn hình

LoạiAMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, 1500 nits (peak)
Kích thước6.8 inch, 111.6 cm2 (~92.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1116 x 2480 pixels, 20:9 ratio (~400 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, MyOS 12
ChipQualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.00 GHz Cortex-X2 & 3x2.50 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 730

Bộ nhớ

RAM12GB/18GB
Bộ nhớ trong512GB/1TB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.6, 35mm (standard), 1/1.7", PDAF, Laser AF, OIS
Ống kính 264 MP, f/3.5, 91mm (periscope telephoto), 1/2", PDAF, OIS, 3.5x optical zoom (vs. 26mm cam)
Ống kính 364 MP, f/2.4, 16mm, 112˚ (ultrawide), 1/1.7", PDAF
Tính năngDual-LED dual-tone flash, panorama, HDR
Quay video8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR10, 10‑bit video

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 1.22µm, under display
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
Sạc80W wired, PD3.0, QC4

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSGPS (L1+L5), GLONASS, BDS, GALILEO
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 3.1, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về ZTE Axon 40 Ultra Space Edition?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về ZTE Axon 40 Ultra Space Edition

Chưa có bình luận nào về ZTE Axon 40 Ultra Space Edition.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá ZTE Axon 40 Ultra Space Edition tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($859).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết22.334.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$859
HãngZTE Mobiles
Mã máyA2023P

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
19.653.000₫ — 25.015.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu ZTE Axon 40 Ultra Space Edition

ZTE Axon 40 Ultra Space Edition ra mắt ngày 06/12/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 22.334.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.8 inch, chip Snapdragon 8 Gen 1, RAM 12GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 184,000
Giá tại BangladeshTk 80,000
Giá tại USA$859
Giá tại CanadaCA$ 1,117 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 70,438 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 258 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 3,866 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 107,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 47,245 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 3,127 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 3,221 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,160 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 266,290 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 3,153 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 687 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 12,885,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 6,013 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 4,123 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 64,855 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 9,020 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 115,965 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,144,188 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 3,607,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 28,777 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 47,331 (Giá quy đổi)