Camera sau
| Tính năng | Main Camera,Single,5 MP, AFFeatures,LED flashVideo,Yes |
|---|

| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 Speed,HSPA 21.1/5.76 Mbps |
| Tốc độ | HSPA 21.1/5.76 Mbps |
| Kích thước | 135.5 x 67.8 x 9.8 mm (5.33 x 2.67 x 0.39 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 140 g (4.94 oz) |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.5 inch, 55.8 cm2 (~60.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 854 pixels, 16:9 ratio (~218 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.2 (Jelly Bean) |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6572 (28 nm) |
| CPU | Dual-core 1.3 GHz Cortex-A7 |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 4GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Tính năng | Main Camera,Single,5 MP, AFFeatures,LED flashVideo,Yes |
|---|
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1800 mAh batteryStand-by,Up to 300 h (2G) / Up to 300 h (3G)Talk time,Up to 16 h (2G) / Up to 12 h (3G) |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | radio |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($72).
| Giá niêm yết | 1.872.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $72 |
| Hãng | ZTE Mobiles |
| Mã máy | Blade Q |
Zte Blade Q ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.872.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 4.5 inch, chip MT6572, RAM 1GB và pin 1800 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 10,900 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 5,668 |
| Giá tại USA | $72 |
| Giá tại Canada | CA$ 94 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 5,904 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 22 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 324 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 9,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,960 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 262 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 270 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 97 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 22,320 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 264 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 58 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,080,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 504 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 346 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 5,436 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 756 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 9,720 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 95,904 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 302,400 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,412 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,967 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Zte Blade Q
Chưa có bình luận nào về Zte Blade Q.