Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 10/01/2023 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Kích thước | 163 x 74 x 8 mm (6.42 x 2.91 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 183.4 g (6.46 oz) |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Sky Blue, Starry Black |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 6.6 inch, 104.9 cm2 (~87.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2408 pixels, 20:9 ratio (~400 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 12, MyOS 12 |
|---|---|
| Chip | Unisoc Tiger T616 (12 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G57 MP1 |
| RAM | 4GB/6GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, (wide) |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 4500 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 22.5W wired |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Có |
|---|---|
| Bluetooth | Có |
| GPS | Có |
| NFC | Có |
| Radio | Chưa rõ |
| USB | USB Type-C 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($210).
| Giá niêm yết | 5.460.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $210 |
| Hãng | ZTE Mobiles |
| Mã máy | 8046 |
ZTE Blade V40 Design ra mắt ngày 10/01/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.460.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.6 inch, chip Unisoc Tiger T616, RAM 4GB và pin 4500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 49,500 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 13,999 |
| Giá tại USA | $210 |
| Giá tại Canada | CA$ 273 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 17,220 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 63 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 649 |
| Giá tại Nepal | रू 26,250 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 5,999 |
| Giá tại Qatar | QR 764 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 788 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 284 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 65,100 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 771 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 168 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,150,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,470 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,008 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 15,855 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,205 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 28,350 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 279,720 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 882,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 7,035 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 11,571 (Giá quy đổi) |
Bình luận về ZTE Blade V40 Design
Chưa có bình luận nào về ZTE Blade V40 Design.