Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/09/2023 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE |
| Băng tần 5G | SA/NSA |
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
| Kích thước | 161.9 x 72.8 x 8 mm (6.37 x 2.87 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 178 g (6.28 oz) |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Blue, Mint |
| Loại | AMOLED, 120Hz |
|---|---|
| Kích thước | 6.67 inch, 107.4 cm2 (~91.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 13 |
|---|---|
| CPU | Octa-core |
| RAM | 6GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, (wide) |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 4800 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 33W wired |
| Cảm biến | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | 5.2, A2DP, LE |
| GPS | GPS |
| NFC | Có (tùy thị trường) |
| Radio | Chưa rõ |
| USB | USB Type-C 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($109).
| Giá niêm yết | 2.834.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $109 |
| Hãng | ZTE Mobiles |
| Mã máy | Blade V50 |
ZTE Blade V50 ra mắt ngày 01/09/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 2.834.000₫.
Máy có màn hình AMOLED 6.67 inch, RAM 6GB và pin 4800 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 31,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 12,000 |
| Giá tại USA | $109 |
| Giá tại Canada | CA$ 142 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 8,938 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 33 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 491 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 13,625 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 5,995 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 397 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 409 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 147 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 33,790 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 400 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 99 |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,635,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 763 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 523 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 8,230 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,145 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 14,715 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 145,188 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 457,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,652 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,006 (Giá quy đổi) |
Bình luận về ZTE Blade V50
Chưa có bình luận nào về ZTE Blade V50.