Camera sau
| Tính năng | Main Camera,Single,13 MP, f/2.2, AFFeatures,LED flash, HDR, panoramaVideo,1080p@30fps |
|---|
| Ngày ra mắt | 25/01/2014 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 1900 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Kích thước | 155.3 x 77.2 x 8.6 mm (6.11 x 3.04 x 0.34 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 160 g (5.64 oz) |
| SIM | Hybrid Dual SIM |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 83.4 cm2 (~69.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~401 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.1 (Lollipop), nubia UI 3 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615 (28 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.5 GHz Cortex-A53 & 4x1.0 GHz Cortex-A53) |
| Bộ nhớ trong | 16GB 2GB RAM ,eMMC 4.5 |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Tính năng | Main Camera,Single,13 MP, f/2.2, AFFeatures,LED flash, HDR, panoramaVideo,1080p@30fps |
|---|
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 3000 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Bluetooth | 4.1, A2DP |
|---|---|
| GPS | A-GPSRadio,FM radio |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($200).
| Giá gần nhất | 5.200.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $200 |
| Hãng | ZTE Mobiles |
| Mã máy | Blade X9 |
Zte Blade X9 ra mắt ngày 25/01/2014. Giá gần nhất tại Việt Nam là 5.200.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip Snapdragon 615, RAM 2GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 33,604 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 17,474 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $200 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 260 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 16,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 60 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 900 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 25,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 11,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 728 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 270 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 62,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 734 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 160 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,000,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 960 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 15,100 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,100 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 27,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 266,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 840,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,700 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 11,020 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Zte Blade X9
Chưa có bình luận nào về Zte Blade X9.