Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 29/07/2023 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của ZTE nubia Neo |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE |
| Băng tần 5G | SA/NSA |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Kích thước | 163.7 x 75 x 8 mm (6.44 x 2.95 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 192 g (6.77 oz) |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Yellow |
| Loại | IPS LCD, 120Hz |
|---|---|
| Kích thước | 6.6 inch, 104.9 cm2 (~85.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2408 pixels, 20:9 ratio (~400 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 13 |
|---|---|
| Chip | Unisoc T820 (6 nm) |
| CPU | Octa-core (1x2.7 GHz Cortex-A76 & 3x2.3 GHz Cortex-A76 & 4x2.1 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G57 |
| RAM | 8GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, (wide) |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Ion 4500 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 22.5W wired |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | 5.2, A2DP, LE |
| GPS | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| NFC | Có |
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($190).
| Giá niêm yết | 4.940.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $190 |
| Hãng | ZTE Mobiles |
| Mã máy | ZTE nubia Neo |
ZTE nubia Neo là điện thoại sắp ra mắt, dự kiến ngày 29/07/2023. Giá dự kiến tại Việt Nam là 4.940.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.6 inch, chip Unisoc T820, RAM 8GB và pin 4500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 54,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 25,000 |
| Giá tại USA | $190 (Dự kiến) |
| Giá tại Canada | CA$ 247 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 15,580 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 57 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 855 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 23,750 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 10,450 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 692 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 713 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 257 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 58,900 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 697 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 152 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,850,000 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,330 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 912 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 14,345 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,995 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 25,650 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 253,080 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 798,000 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,365 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 10,469 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
Bình luận về ZTE nubia Neo
Chưa có bình luận nào về ZTE nubia Neo.