Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá ZTE nubia Z60 Ultra tại Việt Nam

Giá ZTE nubia Z60 Ultra tại Việt Nam
  • Ra mắt 29/12/2023
  • 246g, dày 8.8mm
  • Android 14, MyOS 14
  • bộ nhớ 256GB
Giá tại Việt Nam16.874.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.8"1116x2480 pixel
  • Camera chính: 64MP4320p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 8 Gen 3
  • Pin: 6000mAh80W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình ZTE nubia Z60 Ultra

Ra mắt

Ngày ra mắt29/12/2023
Trang chủTrang chính thức của ZTE nubia Z60 Ultra

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66 - International 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41 - China
Băng tần 5G1, 2, 3, 5, 7, 8, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA - International 1, 3, 5, 8, 28, 41, 78 SA/NSA - China
Tốc độHSPA, LTE-A (CA), 5G

Thiết kế

Kích thước164 x 76.4 x 8.8 mm (6.46 x 3.01 x 0.35 in)
Trọng lượng246 g (8.68 oz)
Chất liệuIP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 min)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Silver

Màn hình

LoạiAMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, 1500 nits (peak)
Kích thước6.8 inch, 111.6 cm2 (~89.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1116 x 2480 pixels, 20:9 ratio (~400 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 14, MyOS 14
ChipQualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.3 GHz Cortex-X4 & 5x3.2 GHz Cortex-A720 & 2x2.3 GHz Cortex-A520)
GPUAdreno 750

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB/16GB/24GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB/1TB UFS 4.0

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.6, 35mm (standard), 1/1.49", 1.0µm, PDAF, Laser AF, OIS
Ống kính 264 MP, f/3.3, 85mm (periscope telephoto), 1/2", PDAF, OIS, 3.3x optical zoom (vs. 26mm cam)
Ống kính 350 MP, f/1.8, 18mm, 100˚ (ultrawide), 1/1.55", PDAF, OIS
Tính năngRing-LED, dual-tone flash, panorama, HDR
Quay video8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR10, 10‑bit video

Camera trước

Ống kính 112 MP, under display - International model 16 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 1.22µm, under display - China model
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 6000 mAh, non-removable
Sạc80W wired, PD3.0, QC4

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth5.4, A2DP, LE
GPSGPS (L1+L5), GLONASS (L1+L2+L5), GALILEO, BDS
NFCCó, eSE
USBUSB USB Type-C 3.1, OTG

Bạn nghĩ gì về ZTE nubia Z60 Ultra?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về ZTE nubia Z60 Ultra

Chưa có bình luận nào về ZTE nubia Z60 Ultra.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá ZTE nubia Z60 Ultra tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($649).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết16.874.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$649
HãngZTE Mobiles
Mã máynubia Z60 Ultra

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
14.849.000₫ — 18.899.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu ZTE nubia Z60 Ultra

ZTE nubia Z60 Ultra ra mắt ngày 29/12/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 16.874.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.8 inch, chip Snapdragon 8 Gen 3, RAM 8GB và pin 6000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 183,999 (Dự kiến)
Giá tại BangladeshTk 71,990 (Dự kiến)
Giá tại USA$649
Giá tại CanadaCA$ 844 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 53,218 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 195 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,921 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 81,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 35,695 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,362 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,434 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 876 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 201,190 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,382 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 749
Giá tại IndonesiaRp 9,735,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 4,543 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 3,115 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 49,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 6,815 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 87,615 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 864,468 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,725,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 21,742 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 35,760 (Giá quy đổi)