Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, 1/4.0", 1.12µm, AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 13 MP (5059D only) |
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/05/2018 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Alcatel 1x |
| Wikipedia | Alcatel 1x trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - 5059A HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - 5059X/Y/D/J/T/I |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 28 - 5059A 1, 2, 3, 4, 5, 7, 12, 13, 17, 28 - 5059J 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40 - 5059T/I 1, 3, 7, 8, 20 - 5059X/Y/D |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 147.5 x 70.6 x 9.1 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 151 g |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Blue (EU, MEA, APAC); Black, Gold, Rose Gold (LATAM) |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.3 inch, 72.5 cm2 (~69.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 960 pixels, 18:9 ratio (~203 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 8.1 (Oreo) - 5059D only, Android 8.1 Oreo (Go edition) - all other models |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6739 (28 nm) |
| CPU | 1.3 Ghz Quad Core Cortex-A53 |
| GPU | PowerVR GE8100 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB Built-in, |
| Thẻ nhớ | microSDHC |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, 1/4.0", 1.12µm, AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 13 MP (5059D only) |
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 720p |
| Dung lượng | Li-ion 2460 mAh |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted, 5059A/J only), accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | 3.5mm Audio Jack, MP3/AAC+/WAV/Flac player, MP4/H.264 player, Speaker Phone |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Có 5059Y |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($119).
| Giá gần nhất | 3.094.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $119 |
| Hãng | Alcatel Mobiles |
| Mã máy | 1x |
Alcatel 1x ra mắt ngày 01/05/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.094.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.3 inch, chip Mediatek MT6739, RAM 2GB và pin 2460 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 14,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 9,999 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $119 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 155 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 9,758 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 36 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 536 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 14,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 6,545 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 433 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 446 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 161 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 36,890 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 437 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 95 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,785,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 833 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 571 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 8,985 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 16,065 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 158,508 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 499,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,987 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,557 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Alcatel 1x
Chưa có bình luận nào về Alcatel 1x.