| Ngày ra mắt | 01/02/2007 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 |
| Kích thước | 114 x 66 x 14 mm (4.49 x 2.60 x 0.55 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 132 g (4.66 oz) |
| Kích thước | 2.5 inch, 19.4 cm2 (~25.7% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 320 x 240 pixels, 4:3 ratio (~160 ppi density) |
| Chip | Qualcomm MSM6550 |
|---|
| RAM | 16MB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64MB |
| Thẻ nhớ | microSD (dedicated slot) |
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1400 mAh battery |
|---|
| Loa ngoài | Loudspeaker ,Yes Alert types,Vibration MP3, WAV ringtones3.5mm jack ,No |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($143).
| Giá gần nhất | 3.712.800₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $143 |
| Hãng | BlackBerry |
| Mã máy | 8800 |
Blackberry 8800 ra mắt ngày 01/02/2007. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.712.800₫.
Máy có màn hình 2.5 inch, chip Qualcomm MSM6550, RAM 16MB và pin 8800 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 24,119 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 12,542 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $143 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 186 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 11,710 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 43 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 643 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 17,850 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,854 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 520 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 536 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 193 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 44,268 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 524 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 114 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,142,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 685 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 10,781 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,499 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 19,278 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 190,210 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 599,760 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,784 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,868 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Blackberry 8800
Chưa có bình luận nào về Blackberry 8800.