Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | dual-LED + dual tone flash, phase detection autofocus, dual-LED + dual tone flash, Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama, |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 21/03/2017 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của BlackBerry Aurora |
| Wikipedia | BlackBerry Aurora trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE (unspecified) |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 152 x 76.8 x 8.5mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 178 g |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Silver, Gold |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 83.4 cm2 (~71.4% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~267 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 7.0 (Nougat) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm) |
| CPU | 1.4 GHz Quad-Core Cortex-A53 Chipset |
| GPU | Adreno 308 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB built-in |
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | dual-LED + dual tone flash, phase detection autofocus, dual-LED + dual tone flash, Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama, |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8MP |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 3000 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | 3.5mm audio jack, Speakerphone |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, EDR, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($239).
| Giá gần nhất | 6.214.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $239 |
| Hãng | BlackBerry |
| Mã máy | Aurora |
BlackBerry Aurora ra mắt ngày 21/03/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.214.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip Snapdragon 425, RAM 4GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 24,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 12,999 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $239 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 311 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 19,598 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 72 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,076 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 29,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 13,145 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 870 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 896 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 323 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 74,090 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 877 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 191 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,585,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,673 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,147 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 18,045 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,510 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 32,265 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 318,348 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,003,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 8,007 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 13,169 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về BlackBerry Aurora
Chưa có bình luận nào về BlackBerry Aurora.