Camera sau
| Tính năng | SCIF |
|---|
| Ngày ra mắt | 01/08/2009 |
|---|
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 4G | 109 x 60 x 13.5 mm (4.29 x 2.36 x 0.53 in) |
| Kích thước | 109 x 60 x 13.5 mm (4.29 x 2.36 x 0.53 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 110 g (3.88 oz) |
| Kích thước | 2.4 inch, 17.8 cm2 (~27.3% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 480 x 360 pixels, 4:3 ratio (~250 ppi density) |
| Bộ nhớ trong | 256MB |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Tính năng | SCIF |
|---|
| Dung lượng | Removable Li-Ion 1400 mAh battery |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by,Up to 356 hTalk time,Up to 5 h 30 min |
| Cảm biến | Browser,HTML ,BlackBerry maps MP3/AAC/AAC+/WMA player DivX/XviD/MP4/H.264/WMV player Organizer Voice dial/memo |
|---|
| Bluetooth | 2.0, A2DP |
|---|---|
| GPS | A-GPS |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($83).
| Giá gần nhất | 2.165.800₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $83 |
| Hãng | BlackBerry |
| Mã máy | Curve 8980 |
Blackberry Curve 8980 ra mắt ngày 01/08/2009. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.165.800₫.
Máy có màn hình 2.4 inch và pin 8980 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 14,065 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 7,314 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $83 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 108 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 6,831 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 25 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 10,413 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,582 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 303 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 312 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 112 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 25,823 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 306 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 67 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,249,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 583 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 6,289 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 11,246 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 110,956 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 349,860 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,791 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,590 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Blackberry Curve 8980
Chưa có bình luận nào về Blackberry Curve 8980.