| Ngày ra mắt | 01/01/2013 |
|---|
| Kích thước | 107 x 50 x 14 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 91 g |
| Loại | Technology 65K colors |
|---|---|
| Độ phân giải | 240 x 260 pixels |
| CPU | N/a |
|---|
| Bộ nhớ trong | 64 MB flash memory |
|---|
| Thời gian đàm thoại | Standby Up to 360 h , Talktime Up to 4 h |
|---|
| Jack 3.5 mm | Speakerphone |
|---|
| Wi-Fi | N/a |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($107).
| Giá gần nhất | 2.784.600₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $107 |
| Hãng | BlackBerry |
| Mã máy | Pearl 8120 |
BlackBerry Pearl 8120 ra mắt ngày 01/01/2013. Giá gần nhất tại Việt Nam là 2.784.600₫.
| Giá tại Pakistan | Rs 17,909 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 9,313 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $107 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 139 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 8,782 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 32 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 482 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 13,388 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 5,891 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 390 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 402 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 145 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 33,201 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 393 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 86 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,606,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 514 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 8,086 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 14,459 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 142,657 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 449,820 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,588 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 5,901 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về BlackBerry Pearl 8120
Chưa có bình luận nào về BlackBerry Pearl 8120.