Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Blackberry Z10 tại Việt Nam

Giá Blackberry Z10 tại Việt Nam
  • Ra mắt 05/01/2013
  • 120g, dày 10.8mm
  • BlackBerry OS 10, upgradable to 10.3.1
  • bộ nhớ 8GB, khe thẻ microSDHC
Giá tại Việt Nam3.712.800₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 4.2"720x720 pixel
  • Camera chính: 8MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 2GB RAMSnapdragon S4 Plus
  • Pin: 1800mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Blackberry Z10

Ra mắt

Ngày ra mắt05/01/2013
Trang chủTrang chính thức của Blackberry Z10
WikipediaBlackberry Z10 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - all versions
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 1700 / 1900 / 2100 - SQR100-1 ,HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - SQR100-2, SQR100-3
Băng tần 4G3, 7, 8, 20 - STL100-2 LTE 700 / 850 / 1700 / 1900 - STL100-3 LTE 700 / 850 / 1700 / 1900 - STL100-3 RFF91LW 13 - STL100-4
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat3 100/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước120 x 66 x 10.8 mm (4.72 x 2.60 x 0.43 in)
Trọng lượng120 g (4.23 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame
SIMMicro-SIM
Màu sắcBlack, White

Màn hình

LoạiTFT capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước3.1 inch, 31.0 cm2 (~39.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 720 pixels, 1:1 ratio (~328 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhBlackBerry OS 10, upgradable to 10.3.1
ChipQualcomm MSM8960 Snapdragon S4 Plus
CPUDual-core 1.5 GHz Krait
GPUAdreno 225

Bộ nhớ

RAM2GB
Bộ nhớ trong8GB
Thẻ nhớmicroSDHC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 18MP
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 12MP
Quay video720p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Ion 2180 mAh battery
Thời gian đàm thoạiStand-by,Up to 336 h (3G)Talk time,Up to 12 h 30 min (3G)

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, DLNA, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP, LE
GPSA-GPS ,Yes (market dependent)Radio,FM radio (after SW upgrade)
NFCCó
RadioKhông
USBmicroUSB 2.0

Hiệu năng

Màn hìnhContrast ratio: 1532 (nominal) / 2.051:1 (sunlight)
Loa ngoàiLoudspeaker Voice 70dB / Noise 67dB / Ring 73dB
Chất lượng âm thanhNoise -82.8dB / Crosstalk -80.5dB
Thời lượng pinEndurance rating 46h

Bạn nghĩ gì về Blackberry Z10?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Blackberry Z10

Chưa có bình luận nào về Blackberry Z10.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Blackberry Z10 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($143).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất3.712.800₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$143
HãngBlackBerry
Mã máyZ10

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
3.267.000₫ — 4.159.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Blackberry Z10

Blackberry Z10 ra mắt ngày 05/01/2013. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.712.800₫.

Máy có màn hình TFT 4.2 inch, chip Snapdragon S4 Plus, RAM 2GB và pin 1800 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 18,500 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 9,620 (Hết hàng)
Giá tại USA$143 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 186 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 11,710 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 43 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 643 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 17,850 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 7,854 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 520 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 536 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 193 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 44,268 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 524 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 114 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 2,142,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 685 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 10,781 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,499 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 19,278 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 190,210 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 599,760 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 4,784 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 7,868 (Hết hàng, Giá quy đổi)