Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá GFive 4G LTE 2 tại Việt Nam

Giá GFive 4G LTE 2 tại Việt Nam
  • 170g, dày 9.7mm
  • bộ nhớ 8GB
Giá tại Việt Nam1.274.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 4"
  • Pin: 1750mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình GFive 4G LTE 2

Thiết kế

Kích thước128.5 x 65.6 x 9.7mm
Trọng lượng170g

Màn hình

Kích thước4.0 inch

Nền tảng

CPU1.3 GHZ Quad-Core cortex A7

Bộ nhớ

RAM3
Bộ nhớ trong8GB built-in, 1GB RAM

Camera sau

Tính năng5 MP, Auto Focus, LED Flash Features Video Front 2.0 MP Camera

Camera trước

Tính năng28

Pin

Dung lượng1750 mAh

Âm thanh

Jack 3.5 mm3.5mm audio jack

Kết nối

Wi-FiLTE

Bạn nghĩ gì về GFive 4G LTE 2?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về GFive 4G LTE 2

Chưa có bình luận nào về GFive 4G LTE 2.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá GFive 4G LTE 2 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($49).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.274.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$49
HãngGFive Mobile
Mã máy4G LTE 2

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.121.000₫ — 1.427.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu GFive 4G LTE 2

GFive 4G LTE 2 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.274.000₫.

Máy có màn hình 4 inch và pin 1750 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 5,499
Giá tại BangladeshTk 2,859
Giá tại USA$49
Giá tại CanadaCA$ 64 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 4,018 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 15 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 221 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 6,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 2,695 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 178 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 184 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 66 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 15,190 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 180 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 39 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 735,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 343 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 235 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 3,700 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 515 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 6,615 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 65,268 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 205,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 1,642 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 2,700 (Giá quy đổi)