Camera sau
| Tính năng | 5 MP, Auto Focus, LED Flash Features Video Front 2.0 MP Camera |
|---|
.jpg)
| Kích thước | 128.5 x 65.6 x 9.7mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 170g |
| Kích thước | 4.0 inch |
|---|
| CPU | 1.3 GHZ Quad-Core cortex A7 |
|---|
| RAM | 3 |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 8GB built-in, 1GB RAM |
| Tính năng | 5 MP, Auto Focus, LED Flash Features Video Front 2.0 MP Camera |
|---|
| Tính năng | 28 |
|---|
| Dung lượng | 1750 mAh |
|---|
| Jack 3.5 mm | 3.5mm audio jack |
|---|
| Wi-Fi | LTE |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($49).
| Giá niêm yết | 1.274.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $49 |
| Hãng | GFive Mobile |
| Mã máy | 4G LTE 2 |
GFive 4G LTE 2 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.274.000₫.
Máy có màn hình 4 inch và pin 1750 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 5,499 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 2,859 |
| Giá tại USA | $49 |
| Giá tại Canada | CA$ 64 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 4,018 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 15 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 221 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 6,125 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 2,695 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 178 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 184 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 66 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 15,190 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 180 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 39 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 735,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 343 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 235 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 3,700 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 515 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 6,615 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 65,268 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 205,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,642 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 2,700 (Giá quy đổi) |
Bình luận về GFive 4G LTE 2
Chưa có bình luận nào về GFive 4G LTE 2.