Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá GFive G10 Honor tại Việt Nam

Giá GFive G10 Honor tại Việt Nam
  • bộ nhớ 32GB
Giá tại Việt Nam1.794.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.7"
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình GFive G10 Honor

Thiết kế

Kích thướcN/a
Trọng lượngN/a

Màn hình

Kích thước5.7 inch

Nền tảng

CPU1.5 GHZ Quad-Core Chipset Mediatek MTK6592

Bộ nhớ

RAM3
Bộ nhớ trong32GB built-in, 1GB RAM

Camera sau

Tính năng13MP, autofocus, LED Flash Features HD, Geo tagging, Video Front 5 MP camera

Camera trước

Tính năng29

Pin

Dung lượngN/a

Âm thanh

Jack 3.5 mm3.5mm audio jack

Kết nối

Wi-FiHSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100

Bạn nghĩ gì về GFive G10 Honor?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về GFive G10 Honor

Chưa có bình luận nào về GFive G10 Honor.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá GFive G10 Honor tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($69).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết1.794.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$69
HãngGFive Mobile
Mã máyG10 Honor

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
1.578.000₫ — 2.010.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu GFive G10 Honor

GFive G10 Honor ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.794.000₫.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 9,999
Giá tại BangladeshTk 5,199
Giá tại USA$69
Giá tại CanadaCA$ 90 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 5,658 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 21 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 311 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 8,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 3,795 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 251 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 259 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 93 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 21,390 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 253 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 55 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,035,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 483 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 331 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 5,210 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 725 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 9,315 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 91,908 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 289,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 2,312 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 3,802 (Giá quy đổi)