Camera sau
| Tính năng | 13MP, autofocus, LED Flash Features HD, Geo tagging, Video Front 5 MP camera |
|---|
.jpg)
| Kích thước | N/a |
|---|---|
| Trọng lượng | N/a |
| Kích thước | 5.7 inch |
|---|
| CPU | 1.5 GHZ Quad-Core Chipset Mediatek MTK6592 |
|---|
| RAM | 3 |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB built-in, 1GB RAM |
| Tính năng | 13MP, autofocus, LED Flash Features HD, Geo tagging, Video Front 5 MP camera |
|---|
| Tính năng | 29 |
|---|
| Dung lượng | N/a |
|---|
| Jack 3.5 mm | 3.5mm audio jack |
|---|
| Wi-Fi | HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($69).
| Giá niêm yết | 1.794.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $69 |
| Hãng | GFive Mobile |
| Mã máy | G10 Honor |
GFive G10 Honor ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 1.794.000₫.
| Giá tại Pakistan | Rs 9,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 5,199 |
| Giá tại USA | $69 |
| Giá tại Canada | CA$ 90 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 5,658 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 21 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 311 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 8,625 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,795 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 251 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 259 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 93 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 21,390 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 253 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 55 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,035,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 483 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 331 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 5,210 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 725 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 9,315 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 91,908 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 289,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,312 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,802 (Giá quy đổi) |
Bình luận về GFive G10 Honor
Chưa có bình luận nào về GFive G10 Honor.