Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá GFive President G10 tại Việt Nam

Giá GFive President G10 tại Việt Nam
  • 145g, dày 8.55mm
  • bộ nhớ 16GB
Giá tại Việt Nam2.704.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5"
  • Pin: 2500mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình GFive President G10

Thiết kế

Kích thước161 x 82.2 x 8.55mm
Trọng lượng145 g

Màn hình

Kích thước5.0 inch

Nền tảng

CPUQuad-core 1.5GHz Chipset MTK6589T GPU PowerVR SGX 544MP

Bộ nhớ

RAM3
Bộ nhớ trong16 GB built-in, 1GB RAM

Camera sau

Tính năng8MP, autofocus, Led Flash Features HD, Geo tagging, Video Front 5MP camera

Camera trước

Tính năng29

Pin

Dung lượng2500mAH

Âm thanh

Jack 3.5 mm3.5mm audio jack, Speakerphone

Kết nối

Wi-Fi850 / 900 / 1800 /1900(WCDMA 850/2100)

Bạn nghĩ gì về GFive President G10?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về GFive President G10

Chưa có bình luận nào về GFive President G10.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá GFive President G10 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($104).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết2.704.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$104
HãngGFive Mobile
Mã máyPresident G10

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
2.379.000₫ — 3.029.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu GFive President G10

GFive President G10 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 2.704.000₫.

Máy có màn hình 5 inch và pin 2500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 15,900
Giá tại BangladeshTk 8,268
Giá tại USA$104
Giá tại CanadaCA$ 135 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 8,528 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 31 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 468 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 13,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 5,720 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 379 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 390 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 140 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 32,240 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 382 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 83 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,560,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 728 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 499 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 7,852 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,092 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 14,040 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 138,528 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 436,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 3,484 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 5,730 (Giá quy đổi)