Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá GFive President Tango 7 tại Việt Nam

Giá GFive President Tango 7 tại Việt Nam
  • 166g, dày 6.8mm
  • bộ nhớ 16GB
Giá tại Việt Nam3.250.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.5"
  • Pin: 2500mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình GFive President Tango 7

Thiết kế

Kích thước156 x 77 x 6.8 mm
Trọng lượng166 g

Màn hình

Kích thước5.5 inch

Nền tảng

CPU1.5 GHz Hexa Core ARM , Cortex-A7 Chipset MTK6591

Bộ nhớ

RAM4
Bộ nhớ trong16 GB built-in, 2GB RAM

Camera sau

Tính năng13.0 MP Rotating, autofocus, LED Flash Features Video Front 13 MP

Camera trước

Tính năng32

Pin

Dung lượng2500 mAh

Âm thanh

Jack 3.5 mm3.5mm audio jack

Kết nối

Wi-Fi850 / 900 / 1800 / 1900 - WCDMA

Bạn nghĩ gì về GFive President Tango 7?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về GFive President Tango 7

Chưa có bình luận nào về GFive President Tango 7.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá GFive President Tango 7 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($125).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết3.250.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$125
HãngGFive Mobile
Mã máyPresident Tango 7

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
2.860.000₫ — 3.641.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu GFive President Tango 7

GFive President Tango 7 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.250.000₫.

Máy có màn hình 5.5 inch và pin 2500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 19,900
Giá tại BangladeshTk 10,348
Giá tại USA$125
Giá tại CanadaCA$ 163 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 10,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 38 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 563 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 15,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 6,875 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 455 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 469 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 169 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 38,750 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 459 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 100 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 1,875,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 875 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 600 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 9,438 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,313 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 16,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 166,500 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 525,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 4,188 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 6,888 (Giá quy đổi)