Camera sau
| Ống kính 1 | 16 MP, AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 05/07/2017 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE (unspecified) |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 150.5 x 74.4 x 8 mm (5.93 x 2.93 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 161 g (5.68 oz) |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Cherry Gold, Dark Black, Indigo Blue, Primrose Green |
| Loại | LTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.3 inch, 77.4 cm2 (~69.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~277 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 7 (Nougat), Amigo 4 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6753 (28 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.5 GHz Cortex-A53 & 4x1.4 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-T720MP3 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 16 MP, AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 20 MP, f/2.0, (wide), 1/2.8", 1.0µm 8 MP |
|---|
| Dung lượng | Li-Po 3450 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.1, A2DP, LE |
| GPS | A-GPS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($299).
| Giá gần nhất | 7.774.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $299 |
| Hãng | Gionee Mobiles |
| Mã máy | S10 |
Gionee S10 ra mắt ngày 05/07/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 7.774.000₫.
Máy có màn hình LTPS IPS LCD 5.5 inch, chip Helio P25, RAM 4GB và pin 3450 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 49,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 34,200 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $299 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 389 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 24,518 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 90 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,346 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 37,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 16,445 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,088 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,121 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 404 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 92,690 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,097 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 239 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,485,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,093 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,435 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 22,575 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,140 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 40,365 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 398,268 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,255,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 10,017 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 16,475 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Gionee S10
Chưa có bình luận nào về Gionee S10.