
| Công nghệ | GSM |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 GPRS,NoEDGE,No |
| Kích thước | 108 x 45.3 x 13.4 mm (4.25 x 1.78 x 0.53 in) |
|---|
| Kích thước | 1.5 inch, 7.3 cm2 (~14.8% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 128 x 128 pixels, 1:1 ratio (~121 ppi density) |
| Thẻ nhớ | Camera, ,No |
|---|
| Cảm biến | Misc,Colors,Black#EANF##EANF# |
|---|
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($88).
| Giá niêm yết | 2.288.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $88 |
| Hãng | Haier Mobiles |
| Mã máy | M160 |
Haier M160 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 2.288.000₫.
| Giá tại Pakistan | Rs 13,200 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 6,864 |
| Giá tại USA | $88 |
| Giá tại Canada | CA$ 114 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 7,216 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 26 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 396 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 11,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,840 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 320 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 330 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 119 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 27,280 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 323 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 70 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,320,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 616 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 422 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 6,644 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 924 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 11,880 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 117,216 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 369,600 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,948 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,849 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Haier M160
Chưa có bình luận nào về Haier M160.