Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/11/2012 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 Speed,HSPA 21.1/5.76 Mbps |
| Kích thước | 134 x 67.5 x 10.5 mm (5.28 x 2.66 x 0.41 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 145 g (5.11 oz) |
| Kích thước | 4.5 inch, 55.8 cm2 (~61.7% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~326 ppi density) |
| Chip | Huawei K3V2 |
|---|---|
| CPU | Vivante GC4000 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 8GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 1.3 MP |
|---|---|
| Quay video | 720p@30fps |
| Dung lượng | Removable Li-Ion 2230 mAh batteryStand-by,Up to 541 hTalk time,Up to 13 h |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass ,MP3/WAV/eAAC+ player MP4/H.264 player Document viewer Photo viewer/editor |
|---|
| Bluetooth | 3.0, A2DP |
|---|---|
| GPS | A-GPS, GLONASSRadio,FM radio |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($176).
| Giá gần nhất | 4.576.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $176 |
| Hãng | Honor Mobiles |
| Mã máy | 2 |
Honor 2 ra mắt ngày 01/11/2012. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.576.000₫.
Máy có màn hình 4.5 inch, chip Huawei K3V2, RAM 2GB và pin 2230 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 22,700 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 14,925 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $176 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 229 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 14,432 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 53 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 792 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 22,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 9,680 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 641 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 660 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 238 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 54,560 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 646 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 141 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,640,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,232 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 845 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 13,288 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,848 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 23,760 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 234,432 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 739,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,896 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 9,698 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Honor 2
Chưa có bình luận nào về Honor 2.