Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/2.0, (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS |
|---|---|
| Ống kính 2 | 12 MP, f/2.2, 112˚ (ultrawide), AF |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K, 1080p, gyro-EIS, OIS |

| Ngày ra mắt | 02/12/2024 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE |
| Băng tần 5G | SA/NSA |
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
| Kích thước | 161 x 74.2 x 7 mm (6.34 x 2.92 x 0.28 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 175 g (6.17 oz) |
| Chất liệu | IP65, dust and water resistant |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, White, Green, Purple, Gray |
| Loại | AMOLED, 1B colors, 120Hz, 1200 nits (HBM), 4000 nits (peak) |
|---|---|
| Kích thước | 6.7 inch, 108.5 cm2 (~90.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1200 x 2664 pixels (~436 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 15, MagicOS 9 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm SM7550-AB Snapdragon 7 Gen 3 (4 nm) |
| CPU | Octa-core (1x2.63 GHz Cortex-A715 & 3x2.4 GHz Cortex-A715 & 4x1.8 GHz Cortex-A510) |
| GPU | Adreno 720 |
| RAM | 8GB/12GB/16GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB/512GB |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/2.0, (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS |
|---|---|
| Ống kính 2 | 12 MP, f/2.2, 112˚ (ultrawide), AF |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K, 1080p, gyro-EIS, OIS |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/2.1, (wide) |
|---|---|
| Tính năng | HDR |
| Quay video | 4K, 1080p, gyro-EIS |
| Dung lượng | Si/C 5300 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 100W wired, 53% in 15 min (advertised) 5W reverse wired |
| Cảm biến | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, compass, ultrasound proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
|---|---|
| Bluetooth | 5.3, A2DP, LE, aptX HD |
| GPS | GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS (B1I+B1c) |
| NFC | Có |
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
Xem bảng giá quốc tế hoặc giá tại Mỹ ($319).
| Giá niêm yết | Không bán tại Việt Nam |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $319 |
| Hãng | Honor Mobiles |
| Mã máy | AMM-AN00 |
| Cập nhật lần cuối | 23/10/2026 |
Honor 300 không được bán chính hãng tại Việt Nam.
Máy có màn hình AMOLED 6.7 inch, chip Qualcomm SM7550-AB Snapdragon 7 Gen 3, RAM 8GB và pin 5300 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 88,999 (Dự kiến) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 40,000 (Dự kiến) |
| Giá tại USA | $319 |
| Giá tại Canada | Không bán tại Canada Giá tại Mỹ: $319 |
| Giá tại India | Không bán tại India Giá tại Mỹ: $319 |
| Giá tại Kuwait | Không bán tại Kuwait Giá tại Mỹ: $319 |
| Giá tại Malaysia | Không bán tại Malaysia Giá tại Mỹ: $319 |
| Giá tại Nepal | Không bán tại Nepal Giá tại Mỹ: $319 |
| Giá tại Philippines | Không bán tại the Philippines Giá tại Mỹ: $319 |
| Giá tại Qatar | Không bán tại Qatar Giá tại Mỹ: $319 |
| Giá tại Saudi Arabia | Không bán tại Saudi Arabia Giá tại Mỹ: $319 |
| Giá tại Singapore | Không bán tại Singapore Giá tại Mỹ: $319 |
| Giá tại Sri Lanka | Không bán tại Sri Lanka Giá tại Mỹ: $319 |
| Giá tại UAE | Không bán tại the UAE Giá tại Mỹ: $319 |
| Giá tại UK | Không bán tại the UK Giá tại Mỹ: $319 |
| Giá tại Indonesia | Không bán tại Indonesia Giá tại Mỹ: $319 |
| Giá tại China | Không bán tại China Giá tại Mỹ: $319 |
| Giá tại Brazil | Không bán tại Brazil Giá tại Mỹ: $319 |
| Giá tại Russia | ₽ 24,085 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | Không bán tại Morocco Giá tại Mỹ: $319 |
| Giá tại Algeria | دج 43,065 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | Không bán tại Nigeria Giá tại Mỹ: $319 |
| Giá tại Iran | تومان 1,339,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | Không bán tại Thailand Giá tại Mỹ: $319 |
| Giá tại Egypt | Không bán tại Egypt Giá tại Mỹ: $319 |
Bình luận về Honor 300
Chưa có bình luận nào về Honor 300.