Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/04/2015 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Honor 4C |
| Wikipedia | Honor 4C trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 - CHM-U01 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps |
| Kích thước | 143.3 x 71.9 x 8.8 mm (5.64 x 2.83 x 0.35 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 162 g (5.71 oz) |
| SIM | Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | White, Black, Gold |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.0 inch, 68.9 cm2 (~66.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~294 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.4.2 (KitKat), upgradable to 6 (Marshmallow), EMUI 3 |
|---|---|
| Chip | Kirin 620 (28 nm) |
| CPU | Octa-core 1.2 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Mali-450MP4 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 8GB |
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|---|
| Quay video | 720p |
| Dung lượng | Li-Ion 2550 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, EDR |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($200).
| Giá gần nhất | 5.200.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $200 |
| Hãng | Honor Mobiles |
| Mã máy | 4C |
Honor 4C ra mắt ngày 01/04/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 5.200.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5 inch, chip Kirin 620, RAM 2GB và pin 2550 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 8,990 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 15,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $200 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 260 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 16,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 60 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 900 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 25,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 11,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 728 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 270 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 62,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 734 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 160 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,000,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 960 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 15,100 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,100 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 27,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 266,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 840,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,700 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 11,020 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Honor 4C
Chưa có bình luận nào về Honor 4C.