Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/05/2016 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 / TD-SCDMA - NEM-UL10 ,HSDPA 900 / 2100 - EU model |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 8, 20 - EU model ,1, 3, 38, 39, 40, 41 - NEM-UL10 ,38, 39, 40 - NEM-TL00H |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 147.1 x 73.8 x 8.3 mm (5.79 x 2.91 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 156 g (5.50 oz) |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Silver, Gray, Gold |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.2 inch, 74.5 cm2 (~68.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~424 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 6.0 (Marshmallow), upgradable to 7.0 (Nougat), EMUI 4.1 |
|---|---|
| Chip | Kirin 650 (16 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.0 GHz Cortex-A53 & 4x1.7 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-T830MP2 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0 |
|---|
| Dung lượng | Non-removable 3000 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.1, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS/ BDS (region dependent) |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
| Hiệu năng | Basemark OS II 2.0: 1221 Basemark X: 7735 |
|---|---|
| Màn hình | Contrast ratio: 733 (nominal), 2.506 (sunlight) |
| Loa ngoài | Voice 66dB / Noise 71dB / Ring 74dB |
| Chất lượng âm thanh | Noise -90.4dB / Crosstalk -87.9dB |
| Thời lượng pin | Endurance rating 75h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($200).
| Giá gần nhất | 5.200.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $200 |
| Hãng | Honor Mobiles |
| Mã máy | 5C |
Honor 5C ra mắt ngày 01/05/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 5.200.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.2 inch, chip Kirin 650, RAM 2GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 17,299 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 13,600 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $200 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 260 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 16,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 60 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 900 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 25,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 11,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 728 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 270 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 62,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 734 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 160 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,000,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 960 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 15,100 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,100 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 27,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 266,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 840,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,700 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 11,020 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Honor 5C
Chưa có bình luận nào về Honor 5C.