Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, (depth) |
| Tính năng | Dual-LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/12/2014 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Honor 6 Plus |
| Wikipedia | Honor 6 Plus trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - PE-UL00 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 41 - PE-UL00 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A Cat6 300/50 Mbps |
| Kích thước | 150.5 x 75.7 x 7.5 mm (5.93 x 2.98 x 0.30 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 165 g (5.82 oz) |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass 3 |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Micro-SIM/Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, White / Gold (LTE model) |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.0 inch, 68.9 cm2 (~66.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~294 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.4.2 (KitKat), upgradable to 6 (Marshmallow), EMUI 3 |
|---|---|
| Chip | Kirin 925 (28 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.8 GHz Cortex-A15 & 4x1.3 GHz Cortex-A7) |
| GPU | Mali-T628 MP4 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB/32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, (depth) |
| Tính năng | Dual-LED flash, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.4 |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 3600 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, EDR, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS/ BDS (market dependant) |
| NFC | Có (LTE model) |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($340).
| Giá gần nhất | 8.840.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $340 |
| Hãng | Honor Mobiles |
| Mã máy | 6 Plus |
Honor 6 Plus ra mắt ngày 01/12/2014. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.840.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip Kirin 925, RAM 3GB và pin 3600 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 34,499 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 31,500 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $340 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 442 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 27,880 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 102 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,530 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 42,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 18,700 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,238 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,275 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 459 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 105,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,248 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 272 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 5,100,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,380 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,632 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 25,670 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,570 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 45,900 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 452,880 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,428,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 11,390 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 18,734 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Honor 6 Plus
Chưa có bình luận nào về Honor 6 Plus.