Camera sau
| Ống kính 1 | 12 MP, f/2.2, 35mm (standard), 1/2.9", 1.25µm, PDAF, Laser AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 12 MP B/W, f/2.2, 35mm (standard), 1/2.9", 1.25µm |
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@60fps, 1080p@30fps, 720p@120fps |

| Ngày ra mắt | 01/07/2016 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Honor 8 |
| Wikipedia | Honor 8 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 8, 20 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps |
| Kích thước | 145.5 x 71 x 7.5 mm (5.73 x 2.80 x 0.30 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 153 g (5.40 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 3), glass back, aluminum frame |
| SIM | Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Pearl White, Midnight Black, Sapphire Blue, Gold |
| Loại | LTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.2 inch, 74.9 cm2 (~72.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~423 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 6.0 (Marshmallow), upgradable to Android 8.0 (Oreo), EMUI 8 |
|---|---|
| Chip | Kirin 950 (16 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.3 GHz Cortex-A72 & 4x1.8 GHz Cortex A53) |
| GPU | Mali-T880 MP4 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB/64GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 12 MP, f/2.2, 35mm (standard), 1/2.9", 1.25µm, PDAF, Laser AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 12 MP B/W, f/2.2, 35mm (standard), 1/2.9", 1.25µm |
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@60fps, 1080p@30fps, 720p@120fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.4, 1/3.2", 1.4µm |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 3000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 18W, 47% in 30 min (advertised) |
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, EDR, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go |
| Hiệu năng | Basemark OS II 2.0: 2099 Basemark X: 16592 |
|---|---|
| Màn hình | Contrast ratio: 1243:1 (nominal), 3.346 (sunlight) |
| Loa ngoài | Voice 67dB / Noise 66dB / Ring 82dB |
| Chất lượng âm thanh | Noise -98.3dB / Crosstalk -97.3dB |
| Thời lượng pin | Endurance rating 70h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($239).
| Giá gần nhất | 6.214.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $239 |
| Hãng | Honor Mobiles |
| Mã máy | 8 |
Honor 8 ra mắt ngày 01/07/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.214.000₫.
Máy có màn hình LTPS IPS LCD 5.2 inch, chip Kirin 950, RAM 4GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 23,499 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 17,500 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $239 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 311 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 19,598 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 72 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,076 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 29,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 13,145 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 870 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 896 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 323 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 74,090 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 877 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 191 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,585,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,673 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,147 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 18,045 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,510 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 32,265 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 318,348 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,003,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 8,007 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 13,169 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Honor 8
Chưa có bình luận nào về Honor 8.