Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/1.8, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ngày ra mắt | 15/04/2020 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Honor 8A 2020 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 38, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 156.3 x 73.5 x 8.2 mm (6.15 x 2.89 x 0.32 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 150 g (5.29 oz) |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Blue |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.09 inch, 91.0 cm2 (~79.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1560 pixels, 19.5:9 ratio (~282 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 9.0 (Pie), EMUI 9 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6765 Helio P35 (12nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.3 GHz Cortex-A53 & 4x1.8 GHz Cortex-A53) |
| GPU | PowerVR GE8320 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/1.8, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0 |
|---|---|
| Tính năng | HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 3020 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| NFC | Có |
| Radio | FM radio |
| USB | 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($159).
| Giá gần nhất | 4.134.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $159 |
| Hãng | Honor Mobiles |
| Mã máy | 8A 2020 |
Honor 8A 2020 ra mắt ngày 15/04/2020. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.134.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.09 inch, chip MT6765 Helio P35, RAM 3GB và pin 3020 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 20,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 11,999 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $159 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 207 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 13,038 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 48 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 716 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 19,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 8,745 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 579 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 596 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 215 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 49,290 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 584 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 127 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,385,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,113 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 763 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 12,005 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,670 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 21,465 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 211,788 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 667,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 5,327 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 8,761 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Honor 8A 2020
Chưa có bình luận nào về Honor 8A 2020.