Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Honor Magic V2 tại Việt Nam

Giá Honor Magic V2 tại Việt Nam
  • Ra mắt 27/07/2023
  • 231g or 237g, dày 4.7mm
  • Android 13, MagicOS 7.2
  • bộ nhớ 256GB/512GB/1TB
Giá tại Việt Nam33.020.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 7.92"2156x2344 pixel
  • Camera chính: 50MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 16GB RAMQualcomm Snapdragon 8 Gen 2
  • Pin: 5000mAh66W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Honor Magic V2

Ra mắt

Ngày ra mắt27/07/2023
Trang chủTrang chính thức của Honor Magic V2

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66
Băng tần 5G1, 3, 5, 8, 28, 38, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thướcUnfolded: 156.7 x 145.4 x 4.7 mm or 4.8 mm Folded: 156.7 x 74.1 x 9.9 mm or 10.1 mm
Trọng lượng231 g or 237 g (8.15 oz)
Chất liệuGlass front, glass back or eco leather back, magnesium alloy frame, titanium alloy folding mechanism
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Silk Black, Silk Purple, Gold

Màn hình

LoạiFoldable LTPO OLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, IMAX Enhanced, 1600 nits (peak)
Kích thước7.92 inch, 201.6 cm2 (~88.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải2156 x 2344 pixels (~402 ppi density) Cover display: LTPO OLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, 2500 nits, 6.43 inch, 1060 x 2376 pixels, 402 ppi, nanocrystal glass 2.0

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13, MagicOS 7.2
ChipQualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.36 GHz Cortex-X3 & 2x2.8 GHz Cortex-A715 & 2x2.8 GHz Cortex-A710 & 3x2.0 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 740

Bộ nhớ

RAM16GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB/1TB

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.9, (wide), PDAF, Laser AF, OIS
Ống kính 220 MP, f/2.4, (telephoto), PDAF, 2.5x optical zoom, OIS
Ống kính 350 MP, f/2.0, (ultrawide), AF
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps (10-bit), 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR10+, OIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.2, (wide)
Tính năngHDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
Sạc66W wired 5W reverse wired

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth5.3, A2DP, LE, aptX HD
GPSGPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5)
NFCCó; NFC-SIM, HCE
USBUSB USB Type-C 3.1, OTG, Display Port 1.2

Bạn nghĩ gì về Honor Magic V2?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Honor Magic V2

Chưa có bình luận nào về Honor Magic V2.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Honor Magic V2 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($1,270).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết33.020.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$1,270
HãngHonor Mobiles
Mã máy410VER-AN10

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
29.057.000₫ — 36.983.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Honor Magic V2

Honor Magic V2 ra mắt ngày 27/07/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 33.020.000₫.

Máy có màn hình Foldable LTPO OLED 7.92 inch, chip Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2, RAM 16GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 346,999
Giá tại BangladeshTk 140,000
Giá tại USA$1,270
Giá tại CanadaCA$ 1,651 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 104,140 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 381 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 5,715 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 158,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 69,850 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 4,623 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 4,763 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,715 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 393,700 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 4,661 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 1,016 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 19,050,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 8,999
Giá tại BrazilR$ 6,096 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 95,885 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 13,335 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 171,450 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,691,640 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 5,334,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 42,545 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 69,977 (Giá quy đổi)