Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Honor Magic4 Ultimate tại Việt Nam

Giá Honor Magic4 Ultimate tại Việt Nam
  • Ra mắt 28/02/2022
  • 242g, dày 11.4mm
  • Android 12, Magic UI 6, Google Play Services
  • bộ nhớ 512GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam31.980.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.81"1312x2848 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 12GB RAMSnapdragon 8 Gen 1
  • Pin: 4600mAh100W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Honor Magic4 Ultimate

Ra mắt

Ngày ra mắt28/02/2022
Trang chủTrang chính thức của Honor Magic4 Ultimate

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 5, 8, 28, 38, 41, 77, 78, 79 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước163.6 x 74.7 x 11.4 mm (6.44 x 2.94 x 0.45 in)
Trọng lượng242 g (8.54 oz)
Chất liệuGlass front, ceramic back, aluminum frame, IP68 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 mins)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcCeramic Black, Ceramic White

Màn hình

LoạiLTPO OLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+
Kích thước6.81 inch, 113.7 cm2 (~93.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1312 x 2848 pixels, 19.5:9 ratio (~460 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, Magic UI 6, Google Play Services
ChipQualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.00 GHz Cortex-X2 & 3x2.40 GHz Cortex-A710 & 4x1.70 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 730

Bộ nhớ

RAM12GB
Bộ nhớ trong512GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.6, 23mm (wide), 1/1.12", 1.4µm, PDAF, Laser AF
Ống kính 264 MP, f/2.2, 126˚ (ultrawide), 1/2.0", 0.7µm
Ống kính 364 MP, f/3.5, 90mm (periscope telephoto), 1/2.0", 0.7µm, PDAF, OIS, 3.5x optical zoom
Ống kính 450 MP, f/2.0, (wide), 1/2.5", PDAF
Ống kính 5TOF 3D (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR10, 10-bit video

Camera trước

Ống kính 112 MP, f/2.4, 100˚ (ultrawide), 1.22µm TOF 3D, (depth/biometrics sensor)
Tính năngHDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4600 mAh, non-removable
SạcFast charging 100W, 100% in 30 min (advertised) Fast wireless charging 50W Reverse wireless charging Reverse charging 5W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, ultrasonic), Face ID, accelerometer, gyro, proximity, compass, color spectrum Ultra Wideband (UWB) support

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông, 24-bit audio stereo recording

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS. Up to tri-band: GLONASS (1), BDS (3), GALILEO (2)
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 3.1, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Honor Magic4 Ultimate?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Honor Magic4 Ultimate

Chưa có bình luận nào về Honor Magic4 Ultimate.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Honor Magic4 Ultimate tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($1,230).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết31.980.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$1,230
HãngHonor Mobiles
Mã máyLGE-AN20

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
28.142.000₫ — 35.818.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Honor Magic4 Ultimate

Honor Magic4 Ultimate ra mắt ngày 28/02/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 31.980.000₫.

Máy có màn hình LTPO OLED 6.81 inch, chip Snapdragon 8 Gen 1, RAM 12GB và pin 4600 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 269,999
Giá tại BangladeshTk 113,990
Giá tại USA$1,230
Giá tại CanadaCA$ 1,599 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 100,860 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 369 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 5,535 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 153,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 67,650 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 4,477 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 4,613 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,661 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 381,300 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 4,514 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 984 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 18,450,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 8,610 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 5,904 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 92,865 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 12,915 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 166,050 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,638,360 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 5,166,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 41,205 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 67,773 (Giá quy đổi)