Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Honor Magic9 Pro Max tại Việt Nam

Giá Honor Magic9 Pro Max tại Việt Nam
  • Ra mắt 28/09/2026
  • 233g, dày 8.6mm
  • Android 17, up to 7 major OS updates, MagicOS 11
  • bộ nhớ 256GB
Giá tại Việt NamKhông bán tại Việt NamGiá tại Mỹ: $970Cập nhật: 23/10/2026So sánh
  • Màn hình: 6.8"1320x2868 pixel
  • Camera chính: 200MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 12GB RAMQualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Gen 6
  • Pin: 8800mAh100W80W không dây
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Honor Magic9 Pro Max

Ra mắt

Ngày ra mắt28/09/2026
Trang chủTrang chính thức của Honor Magic9 Pro Max

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4GLTE
Băng tần 5GSA/NSA
Tốc độHSPA, LTE, 5G

Thiết kế

Kích thước161.6 x 77 x 8.6 mm (6.36 x 3.03 x 0.34 in)
Trọng lượng233 g (8.22 oz)
Chất liệuGlass front (NanoCrystal Shield), glass-fiber reinforced plastic back, aluminum frame IP68/IP69K dust tight and water resistant (high pressure water jets; immersible up to 1.5m for 30 min)
SIMNano-SIM + Nano-SIM
Màu sắcShadow Black, Glacier Silver, Moss Green

Màn hình

LoạiLTPO OLED, 1B colors, 120Hz, 4320Hz PWM, Dolby Vision, HDR Vivi, 2000 nits (HBM), 10000 nits (peak)
Kích thước6.8 inch, 113.3 cm2 (~91.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1320 x 2868 pixels, 19.5:9 ratio (~464 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 17, up to 7 major OS updates, MagicOS 11
ChipQualcomm SM8975 Snapdragon 8 Elite Extreme Gen 6 (2 nm)
CPUOcta-core (up to 5 GHz)
GPUAdreno

Bộ nhớ

RAM12GB/16GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB/1TB UFS 4.1

Camera sau

Ống kính 1200 MP, f/1.6, 23mm (wide), 1/1.28", PDAF, OIS
Ống kính 2200 MP, f/2.6, 85mm (periscope telephoto), 1/1.4", 0.56µm, multi-directional PDAF, OIS, 3.7x optical zoom
Ống kính 350 MP, f/2.0, 12mm, 122˚ (ultrawide), 1/2.88", 0.61µm, dual pixel PDAF
Tính năngLaser AF, color spectrum sensor, LED flash, HDR, panorama, ARRI mode
Quay video4K@24/30/60fps, 1080p@24/30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS, HDR, 10-bit video, ARRI LogC3 Curve & Wide Gamut 3

Camera trước

Ống kính 155 MP multi-aspect, f/2.0, 21mm (wide), 1/2.74" TOF 3D, (depth/biometrics sensor)
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngSi/C Li-Ion 8800 mAh
Sạc100W wired, 100W PPS, 40W UFCS 80W wireless Reverse wireless 5W reverse wired

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, gyro, proximity, compass Emergency SOS via satellite (messages and calls) - China only Desktop mode

Âm thanh

Loa ngoàiCó, with large amplitude stereo speakers

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band or tri-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth6.3, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5, Auracast, ASHA
GPSGPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), NavIC (L1+L5), GLONASS
NFCCó
USBUSB Type-C 3.2, DisplayPort 1.2, OTG

Bạn nghĩ gì về Honor Magic9 Pro Max?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bình luận về Honor Magic9 Pro Max

Chưa có bình luận nào về Honor Magic9 Pro Max.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Honor Magic9 Pro Max tại Việt Nam

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yếtKhông bán tại Việt Nam
Giá tại Mỹ$970
HãngHonor Mobiles
Mã máyHonor Magic9 Pro Max
Cập nhật lần cuối23/10/2026

Hình ảnh Honor Magic9 Pro Max

  • Giá Honor Magic9 Pro Max tại Việt Nam
  • Honor Magic9 Pro Max Hình 2 và Thông số kỹ thuật
  • Honor Magic9 Pro Max Hình thứ 3 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Honor Magic9 Pro Max

Honor Magic9 Pro Max không được bán chính hãng tại Việt Nam.

Máy có màn hình LTPO OLED 6.8 inch, chip Qualcomm SM8975 Snapdragon 8 Elite Extreme Gen 6, RAM 12GB và pin 8800 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 279,999
Giá tại BangladeshTk 105,000
Giá tại USA$970
Giá tại CanadaKhông bán tại Canada
Giá tại Mỹ: $970
Giá tại IndiaKhông bán tại India
Giá tại Mỹ: $970
Giá tại KuwaitKhông bán tại Kuwait
Giá tại Mỹ: $970
Giá tại MalaysiaKhông bán tại Malaysia
Giá tại Mỹ: $970
Giá tại Nepalरू 121,250 (Giá quy đổi)
Giá tại PhilippinesKhông bán tại the Philippines
Giá tại Mỹ: $970
Giá tại QatarKhông bán tại Qatar
Giá tại Mỹ: $970
Giá tại Saudi ArabiaKhông bán tại Saudi Arabia
Giá tại Mỹ: $970
Giá tại SingaporeKhông bán tại Singapore
Giá tại Mỹ: $970
Giá tại Sri LankaKhông bán tại Sri Lanka
Giá tại Mỹ: $970
Giá tại UAEKhông bán tại the UAE
Giá tại Mỹ: $970
Giá tại UKKhông bán tại the UK
Giá tại Mỹ: $970
Giá tại IndonesiaKhông bán tại Indonesia
Giá tại Mỹ: $970
Giá tại China¥ 6,499
Giá tại BrazilKhông bán tại Brazil
Giá tại Mỹ: $970
Giá tại Russia₽ 73,235 (Giá quy đổi)
Giá tại MoroccoKhông bán tại Morocco
Giá tại Mỹ: $970
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 130,950 (Giá quy đổi)
Giá tại NigeriaKhông bán tại Nigeria
Giá tại Mỹ: $970
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 4,074,000 (Giá quy đổi)
Giá tại ThailandKhông bán tại Thailand
Giá tại Mỹ: $970
Giá tại EgyptKhông bán tại Egypt
Giá tại Mỹ: $970