Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | Auxiliary Lens |
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 17/09/2026 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE |
| Băng tần 5G | SA/NSA |
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
| Kích thước | 168.3 x 78.5 x 8.3 mm (6.63 x 3.09 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 216.5 g (7.65 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic frame, plastic back |
| SIM | Nano-SIM + Nano-SIM |
| Màu sắc | Black, Silver, Gold, Purple |
| Loại | TFT LCD, 120Hz, 1020 nits (HBM) |
|---|---|
| Kích thước | 6.87 inch, 114.3 cm2 (~86.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1592 pixels (~254 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 16, MagicOS 10 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm SM4450-AF Snapdragon 4 Gen 4 |
| CPU | Octa-core (2x2.3 GHz Cortex-A78 & 6x1.95 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Adreno 613 |
| RAM | 6GB/8GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB/256GB |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), AF |
|---|---|
| Ống kính 2 | Auxiliary Lens |
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.2, (wide) |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 8300 mAh |
|---|---|
| Sạc | 45W wired 7.5W reverse wired |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, compass Virtual proximity sensing |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE, aptX |
| GPS | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS (B1I + B1C) |
| NFC | Có |
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
Xem bảng giá quốc tế hoặc giá tại Mỹ ($195).
| Giá niêm yết | Không bán tại Việt Nam |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $195 |
| Hãng | Honor Mobiles |
| Mã máy | MRK-AN00 |
| Cập nhật lần cuối | 23/10/2026 |
Honor Play11 không được bán chính hãng tại Việt Nam.
Máy có màn hình TFT LCD 6.87 inch, chip Qualcomm SM4450-AF Snapdragon 4, RAM 6GB và pin 8300 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 65,000 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 30,000 |
| Giá tại USA | $195 |
| Giá tại Canada | Không bán tại Canada Giá tại Mỹ: $195 |
| Giá tại India | Không bán tại India Giá tại Mỹ: $195 |
| Giá tại Kuwait | Không bán tại Kuwait Giá tại Mỹ: $195 |
| Giá tại Malaysia | RM 860 |
| Giá tại Nepal | Không bán tại Nepal Giá tại Mỹ: $195 |
| Giá tại Philippines | Không bán tại the Philippines Giá tại Mỹ: $195 |
| Giá tại Qatar | Không bán tại Qatar Giá tại Mỹ: $195 |
| Giá tại Saudi Arabia | Không bán tại Saudi Arabia Giá tại Mỹ: $195 |
| Giá tại Singapore | Không bán tại Singapore Giá tại Mỹ: $195 |
| Giá tại Sri Lanka | Không bán tại Sri Lanka Giá tại Mỹ: $195 |
| Giá tại UAE | Không bán tại the UAE Giá tại Mỹ: $195 |
| Giá tại UK | Không bán tại the UK Giá tại Mỹ: $195 |
| Giá tại Indonesia | Không bán tại Indonesia Giá tại Mỹ: $195 |
| Giá tại China | ¥ 1,399 |
| Giá tại Brazil | Không bán tại Brazil Giá tại Mỹ: $195 |
| Giá tại Russia | ₽ 14,723 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | Không bán tại Morocco Giá tại Mỹ: $195 |
| Giá tại Algeria | دج 26,325 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | Không bán tại Nigeria Giá tại Mỹ: $195 |
| Giá tại Iran | تومان 819,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,300 |
| Giá tại Egypt | Không bán tại Egypt Giá tại Mỹ: $195 |
Bình luận về Honor Play11
Chưa có bình luận nào về Honor Play11.