Camera sau
| Ống kính 1 | 16 MP, f/1.8, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 20 MP B/W, 27mm (wide), 1/2.7" |
| Tính năng | Panorama, HDR, LED flash |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/01/2018 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Honor View 10 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 38, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat18 1200/150 Mbps |
| Kích thước | 157 x 75 x 7 mm (6.18 x 2.95 x 0.28 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 172 g (6.07 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Aluminosilicate glass), aluminum back, plastic frame |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Navy Blue, Midnight Black |
| Kích thước | 5.99 inch, 92.6 cm2 (~78.6% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~403 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 8.0 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie), EMUI 9.1 |
|---|---|
| Chip | Kirin 970 (10 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.4 GHz Cortex-A73 & 4x1.8 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-G72 MP12 |
| RAM | 6GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB UFS 2.1 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/1.8, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 20 MP B/W, 27mm (wide), 1/2.7" |
| Tính năng | Panorama, HDR, LED flash |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0 |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 3750 mAh battery |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 22.5W, 58% in 30 min (advertised) |
| Thời gian đàm thoại | Stand-by Up to 528 h (3G) Talk time Up to 23 h (3G) |
| Cảm biến | Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, aptX HD, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go |
| Hiệu năng | AnTuTu: 212708 (v7) GeekBench: 6738 (v4.4) GFXBench: 20fps (ES 3.1 onscreen) |
|---|---|
| Loa ngoài | Voice 68dB / Noise 69dB / Ring 77dB |
| Thời lượng pin | Endurance rating 74h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($339).
| Giá gần nhất | 8.814.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $339 |
| Hãng | Honor Mobiles |
| Mã máy | View 10 |
Honor View 10 ra mắt ngày 01/01/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.814.000₫.
Máy có màn hình 5.99 inch, chip Kirin 970, RAM 6GB và pin 3750 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 59,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 48,900 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $339 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 441 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 27,798 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 102 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,526 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 42,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 18,645 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,234 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,271 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 458 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 105,090 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,244 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 271 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 5,085,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,373 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,627 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 25,595 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,560 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 45,765 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 451,548 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,423,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 11,357 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 18,679 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Honor View 10
Chưa có bình luận nào về Honor View 10.