Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, (wide), AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 24/01/2023 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Honor X5 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Kích thước | 164 x 75.6 x 8.9 mm (6.46 x 2.98 x 0.35 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 193 g (6.81 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic back, plastic frame |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Sunrise Orange, Ocean Blue, Midnight Black |
| Loại | TFT LCD |
|---|---|
| Kích thước | 6.5 inch, 102.0 cm2 (~82.3% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~270 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 12 (Go edition) |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6762 Helio G25 (12 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.0 GHz Cortex-A53 & 4x1.5 GHz Cortex-A53) |
| GPU | PowerVR GE8320 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, (wide), AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.2, (wide) |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct |
|---|---|
| Bluetooth | 5.1, A2DP, LE |
| GPS | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| NFC | Không |
| Radio | Chưa rõ |
| USB | microUSB 2.0, OTG |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($89).
| Giá niêm yết | 2.314.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $89 |
| Hãng | Honor Mobiles |
| Mã máy | VNA-LX2 |
Honor X5 ra mắt ngày 24/01/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 2.314.000₫.
Máy có màn hình TFT LCD 6.5 inch, chip Helio G25, RAM 2GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 21,499 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 12,000 |
| Giá tại USA | $89 |
| Giá tại Canada | CA$ 116 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 7,298 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 27 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 401 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 11,125 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 4,895 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 324 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 334 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 120 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 27,590 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 327 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 71 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,335,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 623 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 427 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 6,720 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 935 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 12,015 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 118,548 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 373,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,982 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 4,904 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Honor X5
Chưa có bình luận nào về Honor X5.