Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/09/2016 |
|---|
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 ,CDMA 800 - FDR-A03L |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 8, 20, 28, 38, 40 - FDR-A01L ,1, 3, 7, 38, 39, 40, 41 - FDR-A03L |
| Tốc độ | HSPA 21.1/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 259.1 x 156.4 x 8.5 mm (10.20 x 6.16 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 495 g (1.09 lb) |
| SIM | Nano-SIM |
| Màu sắc | Pearl White, Charcoal Black |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 10.0 inch, 290.0 cm2 (~71.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1200 x 1920 pixels, 16:10 ratio (~226 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.1 (Lollipop), EMUI 3.1 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615 (28 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.2 GHz Cortex-A53 & 4x1.5 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Adreno 405 |
| RAM | 2GB/3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB/32GB eMMC 4.5 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 6660 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.1, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS/ BDS (region dependent) |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($280).
| Giá gần nhất | 7.280.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $280 |
| Hãng | Huawei Mobiles |
| Mã máy | Mediapad T2 10 0 Pro |
Huawei Mediapad T2 10 0 Pro ra mắt ngày 01/09/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 7.280.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 10 inch, chip Snapdragon 615, RAM 2GB và pin 6660 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 47,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 23,900 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $280 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 364 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 22,960 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 84 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,260 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 35,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 15,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,019 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,050 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 378 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 86,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,028 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 224 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,200,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,960 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,344 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 21,140 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,940 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 37,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 372,960 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,176,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 9,380 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 15,428 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Huawei Mediapad T2 10 0 Pro
Chưa có bình luận nào về Huawei Mediapad T2 10 0 Pro.