Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Huawei Nova 6 tại Việt Nam

Giá Huawei Nova 6 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/12/2019
  • 197g, dày 8.6mm
  • Android 10, EMUI 10, no Google Play Services
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam9.619.740₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.57"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 40MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMKirin 990
  • Pin: 4100mAh40W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Huawei Nova 6

Ra mắt

Ngày ra mắt01/12/2019

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 26, 34, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước162.6 x 75.7 x 8.6 mm (6.40 x 2.98 x 0.34 in)
Trọng lượng197 g (6.95 oz)
Chất liệuGlass front, glass back, aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Blue, Red, Provence

Màn hình

LoạiLTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.57 inch, 104.2 cm2 (~84.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~401 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, EMUI 10, no Google Play Services
ChipKirin 990 (7 nm)
CPUOcta-core (2x2.86 GHz Cortex-A76 & 2x2.09 GHz Cortex-A76 & 4x1.86 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G76 MP16

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB UFS 3.0
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 140 MP, f/1.8, 27mm (wide), 1/1.7", PDAF, Laser AF
Ống kính 28 MP, f/2.4, 80mm (telephoto), 1/4.0", PDAF, OIS, 3x optical zoom
Ống kính 38 MP, f/2.4, 16mm (ultrawide)
Tính năngPanorama, HDR, LED flash
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30fps, 720p@960fps, (gyro-EIS)

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm 8 MP, f/2.2, 17mm (ultrawide)
Tính năngHDR
Quay video4K@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 4100 mAh battery
SạcFast charging 40W, 70% in 30 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
NFCCó
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Huawei Nova 6?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Huawei Nova 6

Chưa có bình luận nào về Huawei Nova 6.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Huawei Nova 6 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($370).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết9.619.740₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$370
HãngHuawei Mobiles
Mã máyNova 6

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
8.465.000₫ — 10.775.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Huawei Nova 6

Huawei Nova 6 ra mắt ngày 01/12/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 9.619.740₫.

Máy có màn hình LTPS IPS LCD 6.57 inch, chip Kirin 990, RAM 8GB và pin 4100 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 79,999
Giá tại BangladeshTk 40,000
Giá tại USA$370
Giá tại CanadaCA$ 481 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 30,339 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 111 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,665 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 46,249 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 20,349 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,347 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,387 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 499 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 114,697 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,358 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 296 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,549,850 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,590 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,776 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 27,934 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,885 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 49,949 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 492,827 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,553,958 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 12,395 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 20,386 (Giá quy đổi)