Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Ulefone Armor 11 5G tại Việt Nam

Giá Ulefone Armor 11 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 08/03/2021
  • 295g, dày 14.2mm
  • Android 10, planned upgrade to Android 11
  • bộ nhớ 256GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam9.619.740₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.1"720x1560 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMDimensity 800 5G
  • Pin: 5200mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Ulefone Armor 11 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt08/03/2021

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 / 1900 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 66
Băng tần 5G1, 3, 5, 8, 20, 28, 38, 41, 77, 78, 79 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước163.8 x 81.6 x 14.2 mm (6.45 x 3.21 x 0.56 in)
Trọng lượng295 g (10.41 oz)
Chất liệuFront glass, aluminum back with rubber, aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack

Màn hình

LoạiIPS LCD
Kích thước6.1 inch, 91.3 cm2 (~68.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1560 pixels, 19.5:9 ratio (~282 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, planned upgrade to Android 11
ChipMediaTek MT6873 Dimensity 800 5G (7 nm)
CPUOcta-core (4x2.0 GHz Cortex-A76 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G57 MP4

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong256GB UFS 2.1
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 213 MP, f/2.4, 125˚ (ultrawide)
Ống kính 320 MP, f/1.8, (night vision), 1/2.78", 1.0µm
Ống kính 42 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 52 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngDual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0
Tính năngHDR, panorama
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5200 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W Fast wireless charging 10W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, baroceptor

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCCó
RadioFM radio, RDS, recording
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Ulefone Armor 11 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Ulefone Armor 11 5G

Chưa có bình luận nào về Ulefone Armor 11 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Ulefone Armor 11 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($370).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết9.619.740₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$370
HãngUlefones
Mã máyUlefone Armor 11 5G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
8.465.000₫ — 10.775.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Ulefone Armor 11 5G

Ulefone Armor 11 5G ra mắt ngày 08/03/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 9.619.740₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.1 inch, chip Dimensity 800 5G, RAM 8GB và pin 5200 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 58,000
Giá tại BangladeshTk 32,000
Giá tại USA$370
Giá tại CanadaCA$ 481 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 30,339 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 111 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,665 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 46,249 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 20,349 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,347 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,387 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 499 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 114,697 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,358 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 296 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,549,850 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,590 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,776 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 27,934 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,885 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 49,949 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 492,827 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,553,958 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 12,395 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 20,386 (Giá quy đổi)