Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Honor 90 tại Việt Nam

Giá Honor 90 tại Việt Nam
  • Ra mắt 07/06/2023
  • 183g, dày 7.8mm
  • Android 13, MagicOS 7.1
  • bộ nhớ 256GB/512GB
Giá tại Việt Nam9.620.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.7"1200x2664 pixel
  • Camera chính: 200MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8/12/16GB RAMQualcomm Snapdragon 7 Gen 1 Accelerated Edition
  • Pin: 5000mAh66W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Honor 90

Ra mắt

Ngày ra mắt07/06/2023
Trang chủTrang chính thức của Honor 90

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x
Băng tần 4G1, 3, 4, 5, 8, 19, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước161.9 x 74.1 x 7.8 mm (6.37 x 2.92 x 0.31 in)
Trọng lượng183 g (6.46 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMidnight Black, Emerald Green, Diamond Silver, Peacock Blue

Màn hình

LoạiAMOLED, 1B colors, 120Hz, 1600 nits (peak)
Kích thước6.7 inch, 108.9 cm2 (~90.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1200 x 2664 pixels (~435 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13, MagicOS 7.1
ChipQualcomm Snapdragon 7 Gen 1 Accelerated Edition (4 nm)
CPUOcta-core (1x2.5 GHz Cortex-A710 & 3x2.36 GHz Cortex-A710 & 4x1.8 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 644

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB/16GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB

Camera sau

Ống kính 1200 MP, f/1.9, (wide), 1/1.4", 0.56µm, PDAF
Ống kính 212 MP, f/2.2, 112˚ (ultrawide), AF
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngFeatures LED flash, HDR, panorama
Quay videoVideo 4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 150 MP, f/2.4, 100˚, (ultrawide)
Tính năngHDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
Sạc66W wired 5W reverse wired

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, compass, ultrasound proximity

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth5.2, A2DP, LE, aptX HD
GPSGPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS
NFCCó
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 575122 (v9), 694546 (v10) GeekBench: 3011 (v5), 2888 (v6) GFXBench: 32fps (ES 3.1 onscreen)
Loa ngoài-29.9 LUFS (Average)
Thời lượng pinBattery (NEW) Active use score 10:28h Battery (OLD) Endurance rating 95h

Bạn nghĩ gì về Honor 90?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Honor 90

Chưa có bình luận nào về Honor 90.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Honor 90 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($370).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết9.620.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$370
HãngHonor Mobiles
Mã máyREA-AN00

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
8.465.000₫ — 10.775.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Honor 90

Honor 90 ra mắt ngày 07/06/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 9.620.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.7 inch, chip Qualcomm Snapdragon 7 Gen 1 Accelerated Edition, RAM 8GB/12GB/16GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 159,999
Giá tại BangladeshTk 56,999
Giá tại USA$370
Giá tại CanadaCA$ 481 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 25,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 111 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,099
Giá tại Nepalरू 58,990
Giá tại Philippines₱ 24,990
Giá tại QatarQR 1,389
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,388 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 500 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 114,700 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,095
Giá tại UK£ 449
Giá tại IndonesiaRp 5,550,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,499
Giá tại BrazilR$ 1,776 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 27,935 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,885 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 49,950 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 492,840 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,554,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 13,990
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 20,387 (Giá quy đổi)